Dar
[ˈdaɾ]
cho tôi cái gì đó rẻ thôi
Iniciante (A1)
Significado "Dar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Transferir a posse de algo para alguém; oferecer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trao cho ai đó cái gì; cung cấp cho ai đó cái gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Dá-me um livro, por favor."
"Cho tôi một quyển sách, làm ơn."
"Eu vou dar-te um presente no teu aniversário."
"Tôi sẽ tặng bạn một món quà vào ngày sinh nhật của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (clitics): Dá-me, Dá-te, Dá-lhe, Dá-nos, Dá-vos, Dão-lhes (Ênclise)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dou |
Eu dou um presente ao meu amigo.
(Tôi tặng một món quà cho bạn của tôi.) |
| Tu | dás | |
| Ele/Você | dá | |
| Nós | damos | |
| Eles/Vocês | dão | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dei |
Eu dei o livro à Maria ontem.
(Tôi đã đưa cuốn sách cho Maria ngày hôm qua.) |
| Tu | deste | |
| Ele/Você | deu | |
| Nós | demos | |
| Eles/Vocês | deram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dava |
Quando era criança, eu dava comida aos pássaros.
(Khi còn bé, tôi thường cho chim ăn.) |
| Tu | davas | |
| Ele/Você | dava | |
| Nós | dávamos | |
| Eles/Vocês | davam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a dar um livro ao meu irmão."Tôi đang tặng một quyển sách cho em trai tôi.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a dar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dar' không có biến đổi bất quy tắc ở ngôi 'Eu' trong thì Presente do Indicativo.
-
"Tu estás a dar demasiada importância ao que ele diz."Bạn đang quá coi trọng những gì anh ta nói.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) đi với 'estás'. Cấu trúc 'estar a dar' vẫn được giữ nguyên. Lưu ý 'demasiada importância' (quá nhiều tầm quan trọng).
-
"O João está a dar explicações de matemática a alunos do secundário."João đang dạy kèm toán cho học sinh cấp hai.'Estar a dar explicações' có nghĩa là 'đang dạy kèm/đang hướng dẫn'. 'Dar' không có biến đổi bất quy tắc ở ngôi 'Ele/Ela/Você' trong thì Presente do Indicativo.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu dou um livro ao meu irmão todos os Natais."Tôi tặng một cuốn sách cho em trai tôi mỗi dịp Giáng Sinh.Động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') thì hiện tại đơn ('dou').
-
"Tu dás sempre desculpas esfarrapadas quando te atrasas."Bạn lúc nào cũng đưa ra những lời bào chữa vụng về khi bạn trễ.Động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') thì hiện tại đơn ('dás'). Lưu ý cách dùng 'tu' (thân mật).
-
"Neste momento, o João está a dar uma prenda à Maria pelo aniversário dela. Dá-lha com muito carinho!"Ngay lúc này, João đang tặng quà cho Maria nhân dịp sinh nhật cô ấy. Anh ấy trao nó cho cô ấy với rất nhiều tình cảm!Cấu trúc 'estar a dar' (está a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lha' là sự kết hợp của 'dá' (chia động từ 'dar' ngôi thứ ba số ít) và đại từ 'lhe' (gián tiếp) + 'a' (trực tiếp). Vị trí đại từ tuân theo quy tắc chính tả PT-PT (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
