(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gaveta
A1
Nome Feminino A1 Đời sống hàng ngày

gaveta

[ɡɐˈvɛtɐ]
ngăn kéo
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gaveta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Compartimento deslizante de um móvel, usado para guardar objetos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ngăn kéo, thường là một phần của tủ, bàn hoặc đồ nội thất khác, có thể kéo ra và đẩy vào để đóng mở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A gaveta da minha secretária está cheia de papéis."

    "Ngăn kéo bàn làm việc của tôi đầy giấy."

  • "Podes guardar as tuas meias na gaveta de cima."

    "Con có thể để tất của con ở ngăn kéo trên cùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gavetas
As gavetas da cómoda estão cheias de roupa.
(Các ngăn kéo của tủ đựng quần áo đầy quần áo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gavetinha
Guardo as minhas joias numa gavetinha.
(Tôi cất trang sức của mình trong một ngăn kéo nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A gaveta está cheia de meias."
    Cái ngăn kéo đang đầy ắp tất.
    Usa-se o artigo definido 'A' porque se refere a uma gaveta específica, presumivelmente conhecida por quem fala e ouve. 'Estar a' + infinitivo não se usa aqui porque 'estar cheia' descreve um estado, não uma ação em curso.
  • "Estou a procurar uma gaveta para guardar os meus documentos importantes."
    Tôi đang tìm một cái ngăn kéo để cất giữ những tài liệu quan trọng của mình.
    Usa-se o artigo indefinido 'uma' porque se refere a uma gaveta não especificada. 'Estar a procurar' indica uma ação em progresso. O 'a' entre 'estar' e 'procurar' é essencial.
  • "Tu tens todas as tuas camisas nas gavetas de cima?"
    Bạn có tất cả áo sơ mi của bạn ở các ngăn kéo trên cùng không?
    Usa-se o artigo definido 'as' porque se refere a gavetas específicas (as gavetas de cima). 'Tens' é a conjugação do verbo 'ter' na segunda pessoa do singular ('tu').
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã arrumarei a gaveta da minha secretária que está uma desordem."
    Ngày mai tôi sẽ sắp xếp lại ngăn kéo bàn làm việc của mình vì nó đang rất bừa bộn.
    Động từ 'arrumarei' là dạng chia của 'arrumar' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), được thành lập bằng cách thêm đuôi '-ei' vào động từ nguyên thể. Thì này diễn tả một hành động hoặc kế hoạch trong tương lai.
  • "Quando mudares de casa, tu porás os teus documentos importantes na primeira gaveta."
    Khi chuyển nhà, cậu sẽ đặt các giấy tờ quan trọng của mình vào ngăn kéo đầu tiên.
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. 'Porás' là dạng chia thì tương lai của động từ bất quy tắc 'pôr' ở ngôi 'Tu'. Quy tắc chia là thêm đuôi '-ás' vào động từ nguyên thể.
  • "O marceneiro garantiu ao cliente: 'As suas gavetas estão empenadas, mas não se preocupe, consertá-las-ei na próxima semana.'"
    Người thợ mộc đảm bảo với khách hàng: 'Các ngăn kéo của ông bị cong vênh, nhưng đừng lo, tôi sẽ sửa chúng vào tuần tới.'
    Đây là ví dụ về 'mesóclise', một đặc điểm ngữ pháp chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ tân ngữ 'as' (chúng, thay cho 'as gavetas') được đặt vào giữa gốc động từ ('consertar') và đuôi thì tương lai ('-ei'), tạo thành 'Consertá-las-ei'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Abri-la-ás se precisares de guardar alguma coisa."
    Tu sẽ mở ngăn kéo đó ra nếu cần cất giữ thứ gì đó.
    Ở đây, 'abri-la-ás' là cấu trúc mesóclise (đại từ đứng giữa động từ). 'la' đại diện cho 'a gaveta' (ngăn kéo) và là dạng biến đổi của đại từ trực tiếp 'a' khi động từ nguyên mẫu ('abrir') kết thúc bằng 'r'. 'ás' là đuôi động từ chia ở ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) của thì tương lai đơn (futuro simples).
  • "Se o livro fosse teu, guardá-lo-ias nesta gaveta?"
    Nếu cuốn sách là của bạn, bạn có cất nó vào ngăn kéo này không?
    Cấu trúc 'guardá-lo-ias' thể hiện mesóclise. 'lo' là đại từ trực tiếp thay thế cho 'o livro' (cuốn sách) và là dạng biến đổi của 'o' khi động từ nguyên mẫu ('guardar') kết thúc bằng 'r'. 'ias' là đuôi động từ thì điều kiện (condicional) chia theo ngôi 'Tu'. Dấu sắc trên 'á' là bắt buộc trong trường hợp này.
  • "Se a gaveta se soltasse, mandá-la-ias arranjar ou comprarias uma nova?"
    Nếu ngăn kéo bị long ra, bạn sẽ gửi nó đi sửa hay mua cái mới?
    Trong cấu trúc mesóclise 'mandá-la-ias', 'la' là đại từ trực tiếp thay thế cho 'a gaveta' (ngăn kéo) và là dạng biến đổi của 'a' khi động từ nguyên mẫu ('mandar') kết thúc bằng 'r'. 'ias' là đuôi động từ thì điều kiện (condicional) chia theo ngôi 'Tu'. 'Se soltasse' là dạng động từ phản thân trong mệnh đề điều kiện, có nghĩa là 'nếu nó tự long ra/bị lỏng ra'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A gaveta que tu abriste continha cartas antigas."
    Cái ngăn kéo mà bạn đã mở chứa những lá thư cũ.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a gaveta'. Động từ 'abrir' được chia ở thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito) ngôi 'tu'.
  • "As gavetas cujos puxadores estão partidos precisam de ser reparadas. Estou a pensar em comprar uns novos."
    Những ngăn kéo mà tay nắm bị hỏng cần được sửa chữa. Tôi đang nghĩ đến việc mua vài cái mới.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, tương đương 'của những cái đó'. 'Estar a pensar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Uns' là dạng rút gọn của 'alguns'.
  • "O homem a quem deste a chave da gaveta é o meu pai. Dá-lhe a chave da gaveta principal."
    Người đàn ông mà bạn đưa chìa khóa ngăn kéo là cha tôi. Hãy đưa cho ông ấy chìa khóa của ngăn kéo chính.
    'A quem' là đại từ quan hệ, dùng để chỉ người, sau giới từ 'a'. 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) do mệnh lệnh khẳng định và bắt đầu câu. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, thay thế cho 'ao homem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)