(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compilar
B1
Verbo B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

compilar

[kõ.piˈlaɾ]
biên soạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "compilar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reunir informações de diversas fontes para criar um todo coerente, como uma lista, um relatório ou um livro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biên soạn, thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một cái gì đó (ví dụ: danh sách, báo cáo, sách).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a compilar dados para o meu relatório."

    "Tôi đang biên soạn dữ liệu cho báo cáo của mình."

  • "O autor compilou várias fontes para escrever o livro."

    "Tác giả đã biên soạn nhiều nguồn để viết cuốn sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usar pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as), a ordem normal é colocar o pronome depois do verbo (ênclise), especialmente no início das frases. Exemplo: Dá-me o livro. Em frases negativas, o pronome pode vir antes do verbo (próclise). Exemplo: Não me dês o livro.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu compilo
Eu compilo o código todas as semanas.
(Eu biên dịch mã mỗi tuần.)
Tu compilas
Ele/Você compila
Nós compilamos
Eles/Vocês compilam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu compilei
Ontem, compilei o programa com sucesso.
(Hôm qua, tôi đã biên dịch chương trình thành công.)
Tu compilaste
Ele/Você compilou
Nós compilámos
Eles/Vocês compilaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu compilava
Antes, compilava este software com frequência.
(Trước đây, tôi thường xuyên biên dịch phần mềm này.)
Tu compilavas
Ele/Você compilava
Nós compilávamos
Eles/Vocês compilavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, compilarias todas as tuas notas de viagem num livro."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ biên soạn tất cả những ghi chép du lịch của bạn thành một cuốn sách.
    Câu điều kiện loại 2. 'Compilarias' là dạng Condicional Simples của động từ 'compilar' cho ngôi 'tu'. Thì Condicional Simples được dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Mệnh đề điều kiện sử dụng thì Imperfeito do Subjuntivo ('tivesses').
  • "Compilaria eu os dados, mas estou a ajudar o meu colega com um problema urgente."
    Tôi sẽ biên soạn dữ liệu, nhưng tôi đang giúp đỡ đồng nghiệp của tôi với một vấn đề khẩn cấp.
    'Compilaria' là dạng Condicional Simples của động từ 'compilar' cho ngôi 'eu'. Cấu trúc 'estou a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ yêu cầu về Continuous Aspect. Vị trí đại từ 'eu' sau động từ nhấn mạnh chủ ngữ.
  • "Nós compilaríamos todas as receitas num manual se soubéssemos que haveria interesse por parte dos leitores."
    Chúng tôi sẽ biên soạn tất cả các công thức nấu ăn vào một cuốn sách hướng dẫn nếu chúng tôi biết rằng sẽ có sự quan tâm từ độc giả.
    'Compilaríamos' là dạng Condicional Simples của động từ 'compilar' cho ngôi 'nós'. Câu điều kiện loại 2. Mệnh đề điều kiện sử dụng thì Imperfeito do Subjuntivo ('soubéssemos').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu compilei todos os documentos necessários antes da reunião."
    Tôi đã biên soạn tất cả các tài liệu cần thiết trước cuộc họp.
    Động từ 'compilar' được chia ở ngôi 'Eu' (tôi) trong thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn), trở thành 'compilei', diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Tu compilaste a lista de contactos que te pedi na semana passada?"
    Bạn đã biên soạn danh sách liên hệ mà tôi yêu cầu bạn vào tuần trước chưa?
    Ở đây, 'compilaste' là dạng chia của 'compilar' ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) trong thì Pretérito Perfeito Simples. Cụm 'que te pedi' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ 'te' (bạn) đúng chuẩn Châu Âu, đặt sau động từ ('pedi') vì câu không bắt đầu bằng đại từ nghi vấn hoặc trạng từ phủ định.
  • "A equipa compilou os dados para o relatório final em tempo recorde."
    Nhóm đã tổng hợp dữ liệu cho báo cáo cuối cùng trong thời gian kỷ lục.
    'Compilou' là dạng chia của 'compilar' ở ngôi 'Ele/Ela' (ngôi thứ ba số ít) trong thì Pretérito Perfeito Simples, tương ứng với chủ ngữ 'A equipa' (đội/nhóm) là một danh từ số ít. Hành động biên soạn đã hoàn tất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)