condescendente
/kõ.deʃ.ẽˈdẽ.tɨ/
hạ cố
Independente (B2)
Significado "condescendente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela ou manifesta superioridade em relação aos outros; que trata os outros com desdém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thái độ hạ cố, coi thường người khác, tỏ vẻ ta đây thông minh hơn, giỏi giang hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem um ar condescendente que irrita toda a gente."
"Anh ta có một vẻ hạ cố khiến mọi người khó chịu."
"A tua atitude condescendente não ajuda em nada."
"Thái độ hạ cố của bạn không giúp ích gì cả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género quando usado para descrever substantivos femininos ou masculinos.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | condescendentes |
Os professores não devem ser condescendentes com a falta de esforço dos alunos.
(Giáo viên không nên dễ dãi với việc học sinh thiếu nỗ lực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | condescendentinho |
Ele falou de uma forma condescendentinha, como se soubesse mais do que todos.
(Anh ấy nói một cách hơi hạ mình, như thể anh ấy biết nhiều hơn tất cả mọi người.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O professor, que é condescendente com os alunos que estão a ter dificuldades, explicou a matéria novamente. Ele está sempre a mostrar paciência para que tu aprendas."Người giáo viên, người mà tỏ ra chiếu cố với những học sinh đang gặp khó khăn, đã giải thích lại bài học. Thầy ấy luôn kiên nhẫn để em học.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'O professor'. 'Estar a ter' là continuous aspect (đang có). Ngôi 'tu' được dùng, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít ('aprendas').
-
"A atitude condescendente da gerente, a quem ninguém se atreve a contrariar, está a irritar os funcionários. Dá-me a impressão de que ela se julga superior a todos."Thái độ chiếu cố của người quản lý, người mà không ai dám chống lại, đang làm nhân viên khó chịu. Cho tôi cảm giác rằng bà ấy nghĩ mình hơn tất cả.'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A gerente'. 'Estar a irritar' là continuous aspect (đang làm). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) - vị trí chuẩn. 'Se julga' (proclisis): đại từ đặt trước động từ khi có từ phủ định.
-
"Ele, cujo comportamento é condescendente com os menos afortunados, está a tentar ajudar quem precisa. Não lhes dês ouvidos, ele é uma boa pessoa."Anh ấy, người mà có hành vi chiếu cố với những người kém may mắn hơn, đang cố gắng giúp đỡ những người cần. Đừng nghe họ, anh ấy là một người tốt.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (hành vi của anh ấy). 'Estar a tentar' là continuous aspect (đang cố gắng). 'Não lhes dês': Đặt đại từ sau động từ 'dar' trong câu mệnh lệnh phủ định (enclisis). 'lhes' là đại từ chỉ ngôi thứ 3 số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
