confissão
/kõfɨˈsɐ̃w/
lời thú tội
Intermediário (B1)
Significado "confissão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de confessar; declaração formal de culpa ou delito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thú nhận chính thức về tội lỗi hoặc hành vi sai trái.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia obteve a confissão do ladrão após horas de interrogatório."
"Cảnh sát đã có được lời thú tội của tên trộm sau nhiều giờ thẩm vấn."
"Ele fez uma confissão pública dos seus erros."
"Anh ấy đã công khai thú nhận những sai lầm của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: confissões. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | confissões |
As confissões foram gravadas.
(Những lời thú tội đã được ghi lại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | confissãozinha |
Foi só uma confissãozinha.
(Chỉ là một lời thú tội nhỏ thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu fizeste uma confissão surpreendente ontem à noite. Estavas a sentir-te culpado?"Tối qua bạn đã đưa ra một lời thú tội đáng ngạc nhiên. Bạn đang cảm thấy tội lỗi à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'fazer' được chia thành 'fizeste'. Cấu trúc 'estar a sentir-te' diễn tả hành động đang diễn ra, và đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (enclisis) vì nó không bắt đầu câu.
-
"Nós estávamos a ouvir as confissões dos participantes no programa de televisão."Chúng tôi đang nghe những lời thú tội của những người tham gia chương trình truyền hình.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) nên động từ 'estar' được chia thành 'estávamos'. 'Estar a ouvir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Confissões' là dạng số nhiều của 'confissão'.
-
"Eu sei que ele fará uma confissão em breve, mas não sei quando a fará."Tôi biết anh ấy sẽ sớm thú tội, nhưng tôi không biết khi nào anh ấy sẽ thú tội.Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Fará' là thì tương lai của 'fazer'. Đại từ 'a' (thay thế cho 'confissão') được đặt trước động từ 'fará' (proclisis) vì nó phụ thuộc vào 'quando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
