caos
/ˈka.ɔʃ/
sự hỗn loạn
Independente (B2)
Significado "caos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Desordem e confusão extremas; situação de grande perturbação e falta de organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hỗn loạn bạo lực hoặc gây thiệt hại; sự hỗn mang.
Exemplos (Ví dụ)
"O aumento repentino dos preços causou caos no mercado."
"Sự tăng giá đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn trên thị trường."
"Após o terramoto, a cidade estava em completo caos."
"Sau trận động đất, thành phố chìm trong sự hỗn loạn hoàn toàn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caos |
Os cientistas estudam os diferentes tipos de caos.
(Các nhà khoa học nghiên cứu các loại hỗn loạn khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | caozinho |
Havia um caozinho no meio da confusão.
(Có một chút hỗn loạn trong mớ hỗn độn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
