(Vị trí top_banner)
Hình minh họa constantemente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

constantemente

[kũʃ.tɐ̃.tɨˈmẽ.tɨ]
thay đổi liên tục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "constantemente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira constante; de forma contínua e repetida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thay đổi liên tục và lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O preço dos combustíveis está a mudar constantemente."

    "Giá nhiên liệu đang thay đổi liên tục."

  • "Ela está constantemente a queixar-se do trabalho."

    "Cô ấy liên tục phàn nàn về công việc."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais constantemente que
Ele reclamava mais constantemente que os outros.
(Anh ấy phàn nàn thường xuyên hơn những người khác.)
Superlativo muito constantemente / constantissimamente
Ele reclamava muito constantemente. / Ele reclamava constantissimamente.
(Anh ấy phàn nàn rất thường xuyên. / Anh ấy phàn nàn cực kỳ thường xuyên.)
Usage Context Geralmente antes ou depois do verbo.
Ele constantemente chegava atrasado. / Ele chegava constantemente atrasado.
(Anh ấy thường xuyên đến muộn. / Anh ấy đến muộn thường xuyên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)