quadro
/ˈkwaðɾu/
bảng viết
Iniciante (A1)
Significado "quadro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma superfície lisa usada para escrever ou desenhar com giz ou marcadores; lousa ou quadro branco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bảng có bề mặt nhẵn dùng để viết hoặc vẽ bằng phấn hoặc bút dạ; bảng trắng hoặc bảng đen.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor está a escrever no quadro."
"Giáo viên đang viết trên bảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: quadros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | quadros |
Os quadros na galeria eram impressionantes.
(Những bức tranh trong phòng trưng bày thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | quadrinho |
Ele desenhou um quadrinho engraçado.
(Anh ấy đã vẽ một bức tranh nhỏ hài hước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dá-te o professor um quadro novo para as tuas aulas de desenho porque estás a ser um aluno muito aplicado."Thầy giáo cho em một cái bảng mới cho các tiết học vẽ của em vì em đang là một học sinh rất chăm chỉ.Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'dá' (ênclise) vì đứng đầu câu. Cấu trúc 'estar a + ser' (estás a ser) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) để phù hợp với chủ ngữ 'o professor', sau đó đại từ 'te' (ngôi 'tu') được gắn vào cuối (dá-te).
-
"Mostra-me os quadros que pintaste na aula de artes, por favor. Estou a precisar de inspiração."Cho tôi xem những bức tranh mà em đã vẽ trong lớp mỹ thuật, làm ơn. Tôi đang cần cảm hứng.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'mostra' (ênclise) vì đứng đầu câu. Cấu trúc 'estar a + precisar' (Estou a precisar) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Động từ 'mostrar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) để phù hợp với yêu cầu, sau đó đại từ 'me' được gắn vào cuối (mostra-me).
-
"Compra-lhe uns quadros para o escritório, pois o senhor parece estar a precisar de uma decoração mais moderna."Mua cho ông ấy vài bức tranh cho văn phòng, vì ông ấy có vẻ đang cần một sự trang trí hiện đại hơn.Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ 'compra' (ênclise) vì đứng đầu câu. Cấu trúc 'estar a + precisar' (estar a precisar) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'O senhor' là cách xưng hô lịch sự ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ 'comprar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) để phù hợp với 'o senhor', sau đó đại từ 'lhe' được gắn vào cuối (compra-lhe).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o quadro novo que tu estás a ver agora na sala de aula."Đây là chiếc bảng mới mà bạn đang xem bây giờ trong lớp học.Sử dụng đại từ quan hệ "que" để giới thiệu mệnh đề phụ chỉ vật. Động từ "estar a ver" (đang xem) tuân thủ cấu trúc chuẩn Châu Âu "estar a + infinitivo" cho hành động đang diễn ra. Ngôi "tu" được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Aquele é o professor cujos desenhos no quadro são sempre muito criativos."Đó là người giáo viên mà những bức vẽ của ông ấy trên bảng luôn rất sáng tạo."Cujos" là đại từ quan hệ sở hữu, đi kèm và hòa hợp về giống (masculino) và số (plural) với danh từ mà nó bổ nghĩa ("desenhos"). Nó thay thế cho "do professor" (của giáo viên đó).
-
"Foste tu quem apagou o quadro depois da aula, não foste?"Chính là bạn đã xóa bảng sau giờ học, đúng không?"Quem" là đại từ quan hệ chỉ người, thường được dùng sau động từ "ser" hoặc một giới từ. Trong câu này, nó nhấn mạnh "tu" là người thực hiện hành động. "Não foste?" là dạng câu hỏi đuôi chuẩn Bồ Đào Nha cho ngôi "tu".
(Vị trí vocab_tab4_inline)
