(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confirmar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Pháp luật, Khoa học

confirmar

/kõfiɾˈmaɾ/
xác nhận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confirmar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Verificar ou validar a exatidão ou a autenticidade de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de confirmar a minha reserva de hotel antes de viajar."

    "Tôi cần xác nhận đặt phòng khách sạn trước khi đi du lịch."

  • "Estou a confirmar os dados que me deste."

    "Tôi đang xác nhận dữ liệu mà bạn đã cung cấp cho tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

validar(xác nhận, phê duyệt) verificar(kiểm tra) assegurar(đảm bảo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Clitics: Lưu ý vị trí của đại từ tân ngữ. Ex: 'Confirmo-te' (Tôi xác nhận với bạn), 'Vou confirmar-lhe' (Tôi sẽ xác nhận với ông/bà).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu confirmo
Eu confirmo a minha presença na reunião.
(Tôi xác nhận sự hiện diện của tôi tại cuộc họp.)
Tu confirmas
Ele/Você confirma
Nós confirmamos
Eles/Vocês confirmam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu confirmei
Ele confirmou a reserva do hotel ontem.
(Anh ấy đã xác nhận đặt phòng khách sạn vào ngày hôm qua.)
Tu confirmaste
Ele/Você confirmou
Nós confirmámos
Eles/Vocês confirmaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu confirmava
Antes, eu confirmava sempre os meus voos online.
(Trước đây, tôi luôn xác nhận các chuyến bay của mình trực tuyến.)
Tu confirmavas
Ele/Você confirmava
Nós confirmávamos
Eles/Vocês confirmavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses o bilhete, confirmarias a tua presença no concerto?"
    Nếu bạn có vé, bạn có xác nhận sự tham gia của bạn vào buổi hòa nhạc không?
    Sử dụng 'Condicional Simples' (confirmarias) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Eu confirmaria a reserva do hotel se me désseis a certeza de que o quarto tem vista para o mar."
    Tôi sẽ xác nhận đặt phòng khách sạn nếu các bạn cho tôi sự đảm bảo rằng phòng có hướng nhìn ra biển.
    ‘Désseis’ là dạng chia động từ 'dar' ở 'Conjuntivo Imperfeito' (thể giả định quá khứ) ngôi 'vós'. 'Me désseis' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đây là mệnh đề phụ thuộc.
  • "A senhora confirmaria a sua participação na conferência se recebesse o programa detalhado antes?"
    Ngài/Bà có xác nhận sự tham gia của mình vào hội nghị nếu nhận được chương trình chi tiết trước đó không?
    Sử dụng 'A senhora' là cách xưng hô trang trọng. 'Sua' là tính từ sở hữu tương ứng. 'Confirmaria' là 'Condicional Simples' của động từ 'confirmar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)