(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contrário
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

contrário

/kõˈtraɾju/
chống lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contrário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se opõe a alguma coisa; que tem efeito oposto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng chống lại hoặc làm giảm ảnh hưởng của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este medicamento tem um efeito contrário ao que esperávamos."

    "Thuốc này có tác dụng ngược lại với những gì chúng tôi mong đợi."

  • "As medidas tomadas foram contrárias aos nossos interesses."

    "Các biện pháp được thực hiện trái ngược với lợi ích của chúng tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contrários
Os argumentos contrários foram rejeitados.
(Những lập luận trái ngược đã bị bác bỏ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contrarinho
Este ponto de vista é um bocadinho contrarinho.
(Quan điểm này hơi trái ngược một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És o contrário do que esperava. Estás a ser muito simpático para mim, tu."
    Anh là người trái ngược với những gì tôi mong đợi. Anh đang rất tử tế với tôi đấy.
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu') và 'estás a ser' (estar a + infinito, diễn tả hành động đang diễn ra). 'Tu' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh chủ ngữ, tạo sự thân mật.
  • "O contrário de amar não é odiar, mas sim a indiferença. Estás a entender o que digo?"
    Điều ngược lại với yêu không phải là ghét, mà là sự thờ ơ. Bạn có đang hiểu tôi nói gì không?
    Câu này sử dụng 'estás a entender' (estar a + infinito) thay vì 'entendendo' (gerúndio). Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật.
  • "Se o contrário de sucesso é fracasso, então estás a trabalhar arduamente para evitar o fracasso, tu."
    Nếu điều ngược lại với thành công là thất bại, thì anh đang làm việc rất chăm chỉ để tránh thất bại, phải không?
    Sử dụng 'estás a trabalhar' (estar a + infinito). 'Tu' nhấn mạnh và thể hiện sự thân mật. Câu điều kiện cũng được sử dụng để làm cho ngữ cảnh phức tạp hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)