(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contribuir
B1
Verbo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

contribuir

[kõ.tɾi.ˈbwiɾ]
đóng góp vào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contribuir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dar ou fornecer uma contribuição, seja ela material ou imaterial, para um objetivo comum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đóng góp, góp phần vào, cống hiến cho (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa) để giúp đạt được hoặc cung cấp một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gostaria de contribuir para esta causa."

    "Tôi muốn đóng góp cho mục tiêu này."

  • "Estamos a contribuir ativamente para o desenvolvimento sustentável."

    "Chúng tôi đang tích cực đóng góp vào sự phát triển bền vững."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos): Dá-me a tua contribuição.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contribuo
Eu contribuo para a caridade todos os meses.
(Tôi đóng góp cho tổ chức từ thiện mỗi tháng.)
Tu contribuis
Ele/Você contribui
Nós contribuímos
Eles/Vocês contribuem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu contribuí
Ontem, eles contribuíram com uma grande quantia para o projeto.
(Hôm qua, họ đã đóng góp một số tiền lớn cho dự án.)
Tu contribuíste
Ele/Você contribuiu
Nós contribuímos
Eles/Vocês contribuíram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu contribuía
Quando era jovem, eu contribuía regularmente para a revista da escola.
(Khi còn trẻ, tôi thường xuyên đóng góp cho tạp chí của trường.)
Tu contribuías
Ele/Você contribuía
Nós contribuíamos
Eles/Vocês contribuíam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu contribuíres com ideias inovadoras, o projeto terá mais sucesso."
    Nếu bạn đóng góp những ý tưởng đổi mới, dự án sẽ thành công hơn.
    Chia động từ 'contribuir' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'tu' (contribuíres). Câu điều kiện loại 1: 'Se + Futuro do Conjuntivo, Futuro do Indicativo'.
  • "Quando contribuíres para a limpeza da praia, sentir-te-ás melhor contigo mesmo."
    Khi bạn đóng góp vào việc làm sạch bãi biển, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn về bản thân.
    Chia động từ 'contribuir' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'tu' (contribuíres). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (Enclisis) vì mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng 'Quando'.
  • "Assim que contribuíres com o dinheiro, poderei comprar o bilhete de autocarro."
    Ngay khi bạn đóng góp tiền, tôi có thể mua vé xe buýt.
    Chia động từ 'contribuir' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'tu' (contribuíres). Mệnh đề trạng ngữ thời gian với 'Assim que' yêu cầu Futuro do Conjuntivo.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos jovens, tu contribuías sempre ativamente para as discussões em aula. Estavas sempre a dar a tua opinião."
    Khi chúng ta còn trẻ, bạn luôn đóng góp tích cực vào các cuộc thảo luận trên lớp. Bạn luôn đưa ra ý kiến của mình.
    Sử dụng 'contribuías' (Pretérito Imperfeito ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "No passado, eu contribuía regularmente para uma organização de caridade. Estava a doar parte do meu salário todos os meses."
    Trong quá khứ, tôi thường xuyên đóng góp cho một tổ chức từ thiện. Tôi đã quyên góp một phần tiền lương của mình mỗi tháng.
    'Contribuía' (Pretérito Imperfeito ngôi 'eu'). 'Estar a doar' chỉ hành động quyên góp diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Eles contribuíam para a festa da aldeia todos os anos. Estavam a ajudar a organizar as atividades."
    Họ đã đóng góp cho lễ hội làng hàng năm. Họ đang giúp tổ chức các hoạt động.
    'Contribuíam' (Pretérito Imperfeito ngôi 'eles'). 'Estar a ajudar' miêu tả sự giúp đỡ đang diễn ra trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu contribuíres para esta causa, basta registares-te no nosso website."
    Để bạn đóng góp cho mục đích này, bạn chỉ cần đăng ký trên trang web của chúng tôi.
    Ngữ pháp: Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) 'contribuíres' sau giới từ 'para' khi chủ ngữ là 'tu'. Cấu trúc 'Para + [chủ ngữ] + [động từ nguyên thể chia ngôi]' rất phổ biến để diễn tả mục đích cho một chủ thể cụ thể.
  • "É importante nós contribuirmos para um ambiente de trabalho mais saudável."
    Việc chúng ta đóng góp cho một môi trường làm việc lành mạnh hơn là rất quan trọng.
    Ngữ pháp: 'Infinitivo Pessoal' được dùng khi động từ nguyên thể có một chủ ngữ rõ ràng ('nós') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (ở đây là một cấu trúc vô nhân xưng 'É importante'). Dạng chia cho ngôi 'nós' là 'contribuirmos'.
  • "O diretor pediu para eles contribuírem com novas ideias na próxima reunião."
    Giám đốc đã yêu cầu họ đóng góp những ý tưởng mới trong cuộc họp tới.
    Ngữ pháp: Sau cấu trúc 'pedir para', khi chủ thể thực hiện hành động của động từ nguyên thể ('contribuir') được xác định ('eles'), ta phải dùng 'Infinitivo Pessoal'. Dạng chia cho ngôi 'eles' là 'contribuírem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)