contribuição
/kõ.tɾi.βwiˈsɐ̃w/
sự đóng góp
Intermediário (B1)
Significado "contribuição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de contribuir; quota ou parte com que alguém contribui para um fim comum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự đóng góp; cái đóng góp (tiền bạc, thời gian, công sức, ý tưởng...) vào một mục đích chung, dự án, hoặc sự thành công của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua contribuição foi fundamental para o sucesso do projeto."
"Sự đóng góp của bạn rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
"Estamos a pedir contribuições para ajudar as vítimas do desastre."
"Chúng tôi đang kêu gọi sự đóng góp để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: contribuições. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contribuições |
As contribuições dos cidadãos são essenciais para o desenvolvimento do país.
(Sự đóng góp của người dân là rất cần thiết cho sự phát triển của đất nước.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contribuiçãozinha |
Foi apenas uma contribuiçãozinha, mas ajudou muito.
(Đó chỉ là một đóng góp nhỏ, nhưng nó đã giúp ích rất nhiều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A contribuição que deste para a festa foi muito apreciada por todos."Đóng góp mà bạn đã cho bữa tiệc đã được mọi người đánh giá rất cao.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'contribuição' vì nó là một đóng góp cụ thể (đã được cho bữa tiệc). 'Deste' là dạng quá khứ hoàn thành của động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'tu'.
-
"Neste momento, estou a fazer uma contribuição regular para uma associação de caridade local."Vào lúc này, tôi đang đóng góp thường xuyên cho một tổ chức từ thiện địa phương.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đề cập đến một đóng góp bất kỳ, không cụ thể. Cấu trúc 'estou a fazer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As contribuições dos voluntários estão a ajudar a resolver os problemas da comunidade."Những đóng góp của các tình nguyện viên đang giúp giải quyết các vấn đề của cộng đồng.Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đề cập đến những đóng góp cụ thể của các tình nguyện viên. 'Estão a ajudar' là 'estar a + infinitive' (số nhiều), diễn tả hành động đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
-
"A tua contribuição para o projeto está a ser fundamental, tu estás a ajudar imenso!"Sự đóng góp của bạn cho dự án đang rất quan trọng, bạn đang giúp đỡ rất nhiều!Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') và động từ 'estar a ser' (thì đang là) để nhấn mạnh tính liên tục của sự đóng góp. 'Estás a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang giúp).
-
"As contribuições dos participantes estão a ser avaliadas cuidadosamente pela comissão organizadora."Những đóng góp của những người tham gia đang được ủy ban tổ chức đánh giá cẩn thận.Ở đây, 'contribuições' là danh từ số nhiều, do đó động từ 'estar' cũng chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'). 'Estão a ser avaliadas' (đang được đánh giá) là cấu trúc bị động với 'estar a + infinitivo'.
-
"Dá-me a tua contribuição o mais rápido possível, por favor. Preciso dela para completar o relatório."Hãy cho tôi sự đóng góp của bạn càng nhanh càng tốt, làm ơn. Tôi cần nó để hoàn thành báo cáo.Câu này sử dụng cấu trúc 'Dá-me' (hãy cho tôi), với đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc Enclisis. 'Contribuição' ở đây là số ít, chỉ một sự đóng góp cụ thể.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei a minha contribuição assim que eu estiver a receber o meu salário."Tôi sẽ đưa cho bạn khoản đóng góp của tôi ngay khi tôi bắt đầu nhận lương.Cách dùng 'Dar-te-ei' (mesóclise) là dạng tương lai của 'dar' (cho), ngôi 'tu' (bạn) và 'me' (tôi). 'Estar a receber' thể hiện hành động đang diễn ra (nhận lương).
-
"Oferecer-lhe-emos uma contribuição substancial se estiveres a precisar de ajuda com o teu projeto."Chúng tôi sẽ tặng bạn một khoản đóng góp đáng kể nếu bạn đang cần giúp đỡ với dự án của bạn.'Oferecer-lhe-emos' (mesóclise) là dạng tương lai của 'oferecer' (tặng), ngôi 'lhe' (bạn - lịch sự, nhưng vẫn dùng 'estares' vì câu đang dùng 'tu' một cách gián tiếp qua tính từ sở hữu 'teu') và 'nos' (chúng tôi). 'Estares a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra (cần).
-
"Far-te-ia uma contribuição maior se eu não estivesse a pagar tantas contas este mês."Tôi sẽ đóng góp cho bạn nhiều hơn nếu tôi không phải trả quá nhiều hóa đơn tháng này.'Far-te-ia' (mesóclise) là dạng điều kiện của 'fazer' (làm), ngôi 'tu' (bạn). 'Estivesse a pagar' thể hiện hành động đang diễn ra (trả), ở dạng giả định quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
