conversa informal
[ kõˈvɛɾsɐ̃ ĩfuɾˈmaɫ ]
cuộc trò chuyện không chính thức
Intermediário (B1)
Significado "conversa informal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma troca de informações, sentimentos e pensamentos de forma descontraída e não formal; uma discussão relaxada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc trao đổi thông tin, cảm xúc và suy nghĩ một cách thoải mái, không trang trọng; một cuộc thảo luận thư giãn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estávamos a ter uma conversa informal sobre os nossos planos para o fim de semana."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện không chính thức về kế hoạch cuối tuần của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conversas informais |
Tivemos algumas conversas informais sobre o projeto.
(Tụi mình đã có vài cuộc trò chuyện không chính thức về dự án.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conversinha informal |
Foi só uma conversinha informal, nada de mais.
(Chỉ là một cuộc trò chuyện nhỏ thân mật, không có gì quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As conversas informais entre amigos são importantes para manter uma relação saudável."Những cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè rất quan trọng để duy trì một mối quan hệ lành mạnh.Câu này sử dụng 'conversas informais' ở dạng số nhiều (plural). 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas). 'Entre' có nghĩa là 'giữa'.
-
"Tu estás a ter uma conversa informal com o teu colega sobre o fim de semana?"Bạn đang có một cuộc trò chuyện thân mật với đồng nghiệp của bạn về cuối tuần phải không?Ở đây, 'conversa informal' ở dạng số ít. 'Estás a ter' là dạng Continuous Aspect ('estar a + infinitivo') chia cho ngôi 'tu' (bạn). Lưu ý cách chia động từ 'estar' và cách sử dụng 'teu' (của bạn, số ít).
-
"Durante as conversas informais, evitamos assuntos demasiado sérios ou polémicos."Trong những cuộc trò chuyện thân mật, chúng ta tránh những chủ đề quá nghiêm trọng hoặc gây tranh cãi.Câu này sử dụng 'conversas informais' ở dạng số nhiều. 'Evitamos' là động từ 'evitar' (tránh) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós - chúng ta). 'Durante' có nghĩa là 'trong suốt'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei mais detalhes sobre a nossa conversa informal logo que estiver a par de todos os pormenores."Tôi sẽ đưa cho bạn thêm chi tiết về cuộc trò chuyện thân mật của chúng ta ngay khi tôi nắm được tất cả thông tin chi tiết.Mesóclise (Dar-te-ei): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Estiver a par': Cấu trúc 'estar a + infinito' diễn tả hành động 'đang nắm được'. Ngôi 'tu' được sử dụng với đại từ 'te' và chia động từ tương ứng.
-
"Dir-se-ia que a nossa conversa informal de ontem à noite me deixou a pensar profundamente sobre o assunto."Có thể nói rằng cuộc trò chuyện thân mật của chúng ta tối qua đã khiến tôi suy nghĩ sâu sắc về vấn đề này.Mesóclise (Dir-se-ia): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' (từ 'dizer') và đuôi thì điều kiện. 'Deixou a pensar': Cấu trúc 'deixar a + infinito' để nhấn mạnh kết quả của hành động trước đó. Lưu ý vị trí của 'me' sau động từ 'deixou'.
-
"Apresentar-te-ei o relatório completo da conversa informal assim que o estiver a finalizar."Tôi sẽ trình bày cho bạn bản báo cáo đầy đủ về cuộc trò chuyện thân mật ngay khi tôi hoàn thành nó.Mesóclise (Apresentar-te-ei): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'apresentar' và đuôi thì tương lai. 'Estiver a finalizar': Cấu trúc 'estar a + infinito' diễn tả hành động 'đang hoàn thành'. Ngôi 'tu' được sử dụng với đại từ 'te' và chia động từ tương ứng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A conversa informal que tivemos ontem no café foi muito agradável."Cuộc trò chuyện thân mật mà chúng ta đã có hôm qua ở quán cà phê thật là dễ chịu.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để thay thế cho 'a conversa informal', kết nối hai mệnh đề. 'Que' là đại từ phổ biến nhất, có thể dùng cho cả người và vật.
-
"A rapariga com quem estás a ter aquela conversa informal é a minha prima de Lisboa."Cô gái mà bạn đang có cuộc trò chuyện thân mật kia là em họ của tôi đến từ Lisbon.Đại từ 'quem' luôn được dùng sau giới từ (ở đây là 'com') để chỉ người. Cấu trúc 'estás a ter' (estar a + infinitivo) là cách chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Lembro-me daquelas conversas informais cujos temas nos faziam sempre sonhar com viagens."Tôi nhớ những cuộc trò chuyện thân mật đó, mà chủ đề của chúng luôn khiến chúng tôi mơ mộng về những chuyến đi.Đại từ sở hữu 'cujos' (giống đực, số nhiều) dùng để chỉ sự sở hữu. Nó phải hợp giống và số với danh từ đi sau nó ('temas'). Trong 'Lembro-me', đại từ 'me' được đặt sau động từ (Enclisis), đây là quy tắc chuẩn khi bắt đầu một câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
