(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fita
A1
danh từ, Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Tin học

fita

[ˈfitɐ]
ruy băng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fita" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma tira estreita de tecido, geralmente de seda ou nylon, usada para amarrar algo ou para decoração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dải vật liệu hẹp, thường là lụa hoặc nylon, được sử dụng để buộc một vật gì đó hoặc để trang trí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela usou uma fita vermelha para amarrar o cabelo."

    "Cô ấy dùng một dải ruy băng đỏ để buộc tóc."

  • "Estou a decorar o presente com fitas coloridas."

    "Tôi đang trang trí món quà bằng những dải ruy băng đầy màu sắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fitas
As fitas coloridas decoravam a sala.
(Những dải ruy băng đầy màu sắc trang trí căn phòng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fitinha
Quero uma fitinha para prender o cabelo.
(Tôi muốn một dải ruy băng nhỏ để cột tóc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)