(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corresponder a
B1
Verbo B1 Tổng quát

corresponder a

kuɾʃpũˈdeɾ‿ɐ
tương ứng với
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "corresponder a" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ter relação ou semelhança com algo ou alguém; estar em conformidade com.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tương ứng với, phù hợp với, giống với.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu comportamento não corresponde ao que esperamos de um profissional."

    "Hành vi của anh ấy không tương ứng với những gì chúng tôi mong đợi ở một người chuyên nghiệp."

  • "Este valor corresponde a cerca de 20% do orçamento total."

    "Giá trị này tương ứng với khoảng 20% tổng ngân sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. Usar pronomes clíticos corretamente (me, te, se, nos, vos, se) antes ou depois do verbo, dependendo do contexto. Exemplo: 'Isso corresponde-se com a verdade.' (ênclise)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu correspondo
Eu correspondo a todas as suas expectativas.
(Tôi đáp ứng mọi kỳ vọng của bạn.)
Tu correspondes
Ele/Você corresponde
Nós correspondemos
Eles/Vocês correspondem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu correspondi
Ontem, correspondi à sua carta.
(Hôm qua, tôi đã trả lời thư của bạn.)
Tu correspondeste
Ele/Você correspondeu
Nós correspondemos
Eles/Vocês corresponderam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu correspondia
Quando era jovem, correspondia a muitos amigos.
(Khi còn trẻ, tôi thường xuyên trao đổi thư từ với nhiều bạn bè.)
Tu correspondias
Ele/Você correspondia
Nós correspondíamos
Eles/Vocês correspondiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "A descrição que tu fizeste é exata e corresponde à realidade dos factos."
    Bản mô tả mà bạn đã thực hiện rất chính xác và tương ứng với thực tế của sự việc.
    Sử dụng 'é' (động từ 'ser') để chỉ một đặc tính cố hữu, một sự thật (bản mô tả 'là' chính xác). Động từ 'corresponde' được chia ở ngôi thứ 3 số ít để phù hợp với chủ ngữ 'A descrição'.
  • "Este resultado não está a corresponder ao esforço que investimos no projeto."
    Kết quả này hiện không tương xứng với công sức chúng tôi đã đầu tư vào dự án.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a corresponder) là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • "A tua reação é estranha. Não estás a ser a pessoa que eu conheço porque o teu comportamento não corresponde ao teu caráter habitual."
    Phản ứng của bạn thật lạ. Bạn không đang là con người mà tôi biết vì hành vi của bạn không tương ứng với tính cách thường ngày.
    Ví dụ này phân biệt rõ: 'é estranha' (ser) để mô tả bản chất của phản ứng. 'Não estás a ser' (estar) để chỉ một trạng thái hành vi tạm thời, khác thường. 'Corresponde' (hiện tại) được dùng để khẳng định một sự thật không thay đổi trong ngữ cảnh này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)