(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não processado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học)

não processado

[ˈnɐ̃w̃ pɾusɨˈsaðu]
chưa được xử lý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não processado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não foi sujeito a processamento; no seu estado natural ou original.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được xử lý; ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O algodão não processado é mais barato, mas precisa de ser limpo antes de ser usado."

    "Bông chưa được xử lý thì rẻ hơn, nhưng cần được làm sạch trước khi sử dụng."

  • "A madeira não processada tem um aspeto mais rústico."

    "Gỗ chưa được xử lý có vẻ ngoài mộc mạc hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) não processados
Os alimentos não processados são mais saudáveis.
(Thực phẩm chưa qua chế biến thì tốt cho sức khỏe hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) não processadinho
Este bolo é não processadinho, feito em casa.
(Cái bánh này chưa qua chế biến nhiều, làm tại nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O agricultor vendeu a sua colheita de milho não processado no mercado local."
    Người nông dân đã bán vụ thu hoạch ngô chưa qua chế biến của mình ở chợ địa phương.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' và 'a' trước danh từ. 'Não processado' bổ nghĩa cho 'colheita de milho', chỉ trạng thái tự nhiên của ngô. Động từ 'vendeu' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
  • "Estás tu a comer uma maçã não processada que apanhaste da árvore?"
    Bạn đang ăn một quả táo chưa qua chế biến mà bạn hái từ cây à?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước 'maçã'. Cấu trúc 'Estás tu a comer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) với ngôi 'tu'. Động từ 'apanhaste' chia ở thì quá khứ hoàn thành cho ngôi 'tu' và có nghĩa là bạn đã tự tay hái nó. Vì đây là câu hỏi trực tiếp, ngôi 'tu' được đặt sau động từ 'estás' theo đúng ngữ pháp Bồ Đào Nha.
  • "A empresa está a utilizar água não processada para irrigar os campos de cultivo."
    Công ty đang sử dụng nước chưa qua xử lý để tưới cho các cánh đồng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'empresa'. Cấu trúc 'está a utilizar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Não processada' bổ nghĩa cho 'água', mô tả trạng thái tự nhiên của nước. 'Os' là mạo từ xác định số nhiều, dùng trước 'campos'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, com prazer, um naco de carne não processada, assim que a estiver a preparar para o jantar, tu que tens tanta fome!"
    Tôi sẽ cho bạn một miếng thịt chưa qua chế biến với niềm vui, ngay khi tôi đang chuẩn bị nó cho bữa tối, vì bạn rất đói!
    Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei): Động từ 'dar' (cho) ở thì tương lai kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Estiver a preparar': Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Oferecer-lhe-íamos um prato de fruta não processada, se a senhora estivesse a apreciar a nossa humilde companhia."
    Chúng tôi sẽ mời bà một đĩa trái cây chưa qua chế biến nếu bà đang tận hưởng sự đồng hành khiêm tốn của chúng tôi.
    Mesóclise 'Oferecer-lhe-íamos' (Oferecer + lhe + íamos): Động từ 'oferecer' (mời) ở thì điều kiện kết hợp với đại từ 'lhe' (bà/ông). 'Estivesse a apreciar': Cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì quá khứ giả định, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhưng không chắc chắn.
  • "Dir-te-ei a verdade sobre a carne não processada, logo que a estiver a analisar no laboratório, se tu fores paciente."
    Tôi sẽ nói cho bạn sự thật về thịt chưa qua chế biến, ngay sau khi tôi đang phân tích nó trong phòng thí nghiệm, nếu bạn kiên nhẫn.
    Mesóclise 'Dir-te-ei' (Dir + te + ei): Động từ 'dizer' (nói) ở thì tương lai kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Estiver a analisar': Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu comes fruta não processada todos os dias, não é? Vejo que estás sempre a mastigar algo saudável."
    Bạn ăn trái cây chưa qua chế biến mỗi ngày, phải không? Tôi thấy bạn luôn nhai thứ gì đó tốt cho sức khỏe.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'comes'. 'Estar a mastigar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Nós preferimos produtos não processados; estamos a tentar evitar aditivos na nossa alimentação."
    Chúng tôi thích các sản phẩm chưa qua chế biến hơn; chúng tôi đang cố gắng tránh các chất phụ gia trong chế độ ăn uống của chúng tôi.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Eles disseram que a carne não processada é mais saborosa. Estão a preparar um churrasco com ela este fim de semana."
    Họ nói rằng thịt chưa qua chế biến ngon hơn. Họ đang chuẩn bị một bữa tiệc nướng với nó vào cuối tuần này.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)