(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impiedoso
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tính cách, Cảm xúc

impiedoso

/ĩ.pjeˈdo.zu/
không thương xót
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impiedoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem piedade; cruel, desumano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện sự thương hại hoặc lòng trắc ẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ditador foi impiedoso com os seus opositores."

    "Nhà độc tài đã không thương xót những người đối lập."

  • "A crise económica foi impiedosa e levou muitas empresas à falência."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế thật tàn nhẫn và khiến nhiều công ty phá sản."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Chia theo giống và số khi bổ nghĩa cho danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino e Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impiedosos
Os seus críticos foram impiedosos com ele.
(Các nhà phê bình của anh ấy đã **nhẫn tâm** với anh ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impiedosinho
O seu sorriso tinha algo de impiedosinho.
(Nụ cười của anh ấy có chút gì đó **nhẫn tâm**.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)