declarado
/dɨklɐˈɾaðu/
được tuyên bố
Intermediário (B1)
Significado "declarado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi objeto de declaração; tornado público ou oficial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã tuyên bố, công bố hoặc ban bố một cách chính thức.
Exemplos (Ví dụ)
"O estado de emergência foi declarado pelo governo."
"Tình trạng khẩn cấp đã được chính phủ tuyên bố."
"Foi declarado feriado nacional."
"Ngày lễ quốc gia đã được công bố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'A lei foi declarada.' (Luật đã được tuyên bố.)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | declarados |
Os bens foram declarados à alfândega.
(Hàng hóa đã được khai báo với hải quan.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | declaradinho |
Ele é um declaradinho apaixonado por ela.
(Anh ấy là một người thầm thương trộm nhớ cô ấy một cách rõ ràng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
