dedo
[ˈdeðu]
ngón tay
Iniciante (A1)
Significado "dedo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cada um dos cinco apêndices articulados da extremidade da mão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngón tay; một trong năm bộ phận ở cuối bàn tay.
Exemplos (Ví dụ)
"O bebé está a chuchar no dedo."
"Em bé đang mút ngón tay."
"Ela magoou o dedo ao cortar legumes."
"Cô ấy bị thương ngón tay khi cắt rau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dedos |
Os meus dedos estão frios.
(Các ngón tay của tôi bị lạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dedinho |
O meu dedinho está dorido.
(Ngón tay út của tôi bị đau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
