mão
[ˈmɐ̃w̃]
bàn tay
Iniciante (A1)
Significado "mão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte do corpo humano que se encontra na extremidade do braço, abaixo do pulso, e que compreende a palma, os dedos e o polegar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bàn tay, phần cuối của cánh tay người, phía dưới cổ tay, bao gồm lòng bàn tay, các ngón tay và ngón cái.
Exemplos (Ví dụ)
"Lava as mãos antes de comeres."
"Rửa tay trước khi ăn."
"Estou a sentir dor na minha mão direita."
"Tôi đang cảm thấy đau ở bàn tay phải."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: mãos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mãos |
As minhas mãos estão frias.
(Bàn tay của tôi lạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mãozinha |
Dá-me a tua mãozinha.
(Đưa cho em bàn tay nhỏ bé của anh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
