(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dedução
B1
noun Masculino B1 Logic, Mathematics, Finance

dedução

/dɨ.duˈsɐ̃w/
sự khấu trừ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dedução" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de deduzir ou subtrair algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A dedução fiscal ajudou a reduzir o valor a pagar."

    "Việc khấu trừ thuế đã giúp giảm số tiền phải trả."

  • "A empresa aplicou uma dedução no salário devido a faltas."

    "Công ty áp dụng một khoản khấu trừ vào tiền lương do vắng mặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

adição(sự thêm vào) acréscimo(sự tăng thêm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: deduções (ões).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deduções
As deduções fiscais são importantes para poupar dinheiro.
(Các khoản khấu trừ thuế rất quan trọng để tiết kiệm tiền.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deduçãozinha
Foi apenas uma deduçãozinha no valor total.
(Đó chỉ là một khoản khấu trừ nhỏ trong tổng giá trị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres uma dedução fiscal maior, deves estar a contribuir para um fundo de pensões complementar."
    Để có được một khoản khấu trừ thuế lớn hơn, bạn nên đóng góp vào một quỹ hưu trí bổ sung.
    Câu này sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter', chia cho 'tu') và 'deves estar a contribuir' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nên diễn ra liên tục. 'Dedução fiscal' là khấu trừ thuế.
  • "Ao fazermos deduções nos nossos gastos mensais, conseguiremos poupar mais dinheiro."
    Khi chúng ta thực hiện các khoản khấu trừ vào chi phí hàng tháng, chúng ta sẽ có thể tiết kiệm được nhiều tiền hơn.
    Câu này sử dụng 'fazermos' (Infinitivo Pessoal của 'fazer', chia cho 'nós'). Cấu trúc 'Ao + infinitivo pessoal' diễn tả một hành động đồng thời hoặc điều kiện để hành động khác xảy ra. 'Gastos mensais' nghĩa là chi phí hàng tháng.
  • "É importante estarem os contabilistas a verificar todas as deduções antes de submeterem a declaração de IRS."
    Điều quan trọng là các kế toán viên phải kiểm tra tất cả các khoản khấu trừ trước khi nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân.
    Câu này sử dụng 'estarem a verificar' (estar a + infinitivo) để nhấn mạnh việc kiểm tra đang diễn ra. 'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar', chia cho 'os contabilistas' (số nhiều, ngôi thứ 3). 'Submeterem' là Infinitivo Pessoal của 'submeter' (chia cho 'os contabilistas'), diễn tả hành động xảy ra sau.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Justificar-te-ei a dedução fiscal, se estiveres a preencher corretamente os formulários."
    Ta sẽ biện minh cho việc khấu trừ thuế cho con, nếu con đang điền các mẫu đơn một cách chính xác.
    Mesóclise ('-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. Cấu trúc 'estiveres a preencher' là Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng với hậu tố '-es' ở động từ 'estiveres'.
  • "Oferecer-lhe-íamos deduções significativas, caso a empresa estivesse a investir em energias renováveis."
    Chúng tôi sẽ cung cấp cho quý vị những khoản khấu trừ đáng kể, nếu công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
    Mesóclise ('-lhe-íamos') được sử dụng với động từ ở thì Condicional. 'estivesse a investir' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ (trong điều kiện giả định). Đại từ 'lhe' (cho quý vị) được sử dụng một cách trang trọng, tương ứng với 'a empresa' (công ty).
  • "Apresentar-vos-ão as deduções salariais, mal o departamento de recursos humanos estiver a analisar os vossos contratos."
    Họ sẽ trình bày cho các bạn các khoản khấu trừ lương, ngay khi bộ phận nhân sự đang phân tích hợp đồng của các bạn.
    Mesóclise ('-vos-ão') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'estiver a analisar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều ('các bạn').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a fazer uma dedução lógica brilhante! Vejo que tens muito jeito para isto."
    Bạn đang đưa ra một suy luận logic xuất sắc! Tôi thấy bạn rất có năng khiếu trong việc này.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) và động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a fazer' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dedução' (suy luận) ở dạng số ít.
  • "Nós estamos a analisar as deduções fiscais deste ano com muita atenção. São complexas!"
    Chúng tôi đang phân tích các khoản khấu trừ thuế năm nay một cách rất cẩn thận. Chúng thật phức tạp!
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) và 'estamos a analisar' (đang phân tích) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deduções fiscais' là 'các khoản khấu trừ thuế' (số nhiều).
  • "Eu estou a fazer uma dedução dos custos de transporte no meu IRS este ano. Espero que seja aceite."
    Tôi đang khấu trừ chi phí đi lại trong tờ khai thuế thu nhập cá nhân năm nay. Tôi hy vọng nó sẽ được chấp nhận.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) và 'estou a fazer' (đang làm) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dedução' (khấu trừ) ở dạng số ít, liên quan đến chi phí vận chuyển (custos de transporte). IRS = Imposto sobre o Rendimento das Pessoas Singulares (Thuế thu nhập cá nhân).
(Vị trí vocab_tab4_inline)