(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deficiente
B1
Adjetivo B1 Xã hội học, Luật pháp, Y tế

deficiente

[dɨfiˈsjẽtɨ]
bị tật nguyền
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deficiente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem uma deficiência física ou mental.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é deficiente visual, mas isso não o impede de ter uma vida plena. Estou a falar a verdade."

    "João bị khiếm thị, nhưng điều đó không ngăn cản anh ấy có một cuộc sống trọn vẹn. Tôi đang nói sự thật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular deficiente
A aluna é deficiente.
(Nữ sinh đó bị khuyết tật.)
Masculine Plural deficientes
Os alunos são deficientes.
(Các nam sinh đó bị khuyết tật.)
Feminine Plural deficientes
As alunas são deficientes.
(Các nữ sinh đó bị khuyết tật.)
Superlative (Tuyệt đối) deficientíssimo
O serviço era deficientíssimo.
(Dịch vụ đó cực kỳ kém cỏi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é menos deficiente do que o Pedro, mas ambos precisam de apoio."
    João kém khuyết tật hơn Pedro, nhưng cả hai đều cần sự hỗ trợ.
    Đây là so sánh kém (comparativo de inferioridade). 'Menos...do que' được dùng để so sánh mức độ khuyết tật giữa João và Pedro.
  • "Ela está a ser a aluna mais deficiente da turma, necessitando de acompanhamento especial."
    Cô ấy đang là học sinh khuyết tật nhất lớp, cần được hỗ trợ đặc biệt.
    Đây là so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'Mais deficiente da turma' chỉ ra mức độ khuyết tật cao nhất trong lớp. Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (đang là) thay vì dạng gerundio của Brazil.
  • "Não sejas tão deficiente a conduzir! Dá-me cabo da paciência!"
    Đừng có lái xe tệ đến thế! Mày làm tao hết kiên nhẫn!
    Đây là so sánh bằng (comparativo de igualdade, although used ironically to mean 'so much'). 'Tão deficiente' diễn tả mức độ kém cỏi trong việc lái xe. 'Dá-me cabo da paciência!' là một thành ngữ Bồ Đào Nha (PT-PT) phổ biến, tương đương 'làm ai đó mất kiên nhẫn'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (enclisis) và chia động từ ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)