(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incapacitado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

incapacitado

/ĩ.kɐ.pɐ.siˈta.du/
mất khả năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incapacitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu a capacidade ou poder; privado de aptidão; inabilitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất sức mạnh hoặc quyền lực; mất khả năng; bị vô hiệu hóa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele ficou incapacitado após o acidente."

    "Anh ấy bị mất khả năng sau tai nạn."

  • "O governo está a incapacitar as instituições democráticas."

    "Chính phủ đang làm suy yếu các tổ chức dân chủ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inválido(tàn tật) inabilitado(bị vô hiệu hóa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incapacitados
Os trabalhadores incapacitados recebem apoio do governo.
(Những người lao động bị mất khả năng lao động nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incapacitadinho
O João está incapacitadinho por causa da gripe.
(João hơi bị mất khả năng làm việc vì bị cúm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Encontrando-se incapacitado, disse-me o médico que preciso de repouso absoluto."
    Vì đang bị mất khả năng (hoạt động), bác sĩ bảo tôi rằng tôi cần nghỉ ngơi tuyệt đối.
    Ênclise sau gerúndio (encontrando-se). Cấu trúc 'encontrar-se' (đang trong tình trạng). 'Disse-me' (Ênclise sau động từ 'disse').
  • "Porque estás incapacitado, dar-te-ei ajuda com as tarefas domésticas."
    Vì mày đang bị mất khả năng (làm việc), tao sẽ giúp mày làm việc nhà.
    Ênclise với 'dar-te-ei' (thì tương lai đơn - futuro simples). Ngôi 'tu' đi với 'estás' (estar) và 'dar-te-ei' (dar).
  • "Sinto muito que o acidente te tenha incapacitado, mas agora, resta-te aceitar a situação e seguir em frente."
    Tôi rất tiếc vì tai nạn đã khiến anh mất khả năng (hoạt động), nhưng giờ, anh chỉ còn cách chấp nhận tình huống và tiến về phía trước.
    'Tenha incapacitado' (pretérito perfeito composto do conjuntivo). 'Resta-te' (Ênclise sau động từ 'resta'). 'Te tenha incapacitado' (vị trí đại từ sau trợ động từ 'tenha').
(Vị trí vocab_tab4_inline)