inválido
/ĩˈva.li.du/
không hợp lệ
Intermediário (B1)
Significado "inválido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem validade; que não é válido ou legítimo; sem valor ou efeito legal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không hợp lệ; không có giá trị; không dựa trên sự thật hoặc thực tế; không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.
Exemplos (Ví dụ)
"O bilhete é inválido porque já expirou."
"Vé không hợp lệ vì nó đã hết hạn."
"A tua argumentação é inválida porque não se baseia em factos."
"Lý lẽ của tu là không hợp lệ vì nó không dựa trên sự thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái sẽ là 'inválida'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inválida |
A declaração foi considerada inválida.
(Tuyên bố bị coi là không hợp lệ.) |
| Masculine Plural | inválidos |
Os bilhetes eram inválidos.
(Vé không hợp lệ.) |
| Feminine Plural | inválidas |
As assinaturas foram consideradas inválidas.
(Các chữ ký bị coi là không hợp lệ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | invalidíssimo |
O argumento é invalidíssimo.
(Lập luận này là vô cùng vô hiệu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se não preencheres corretamente o formulário, tu considerá-lo-ás inválido."Nếu bạn không điền đúng biểu mẫu, bạn sẽ coi nó là không hợp lệ.Ở đây, "considerá-lo-ás" là thể mesóclise của động từ "considerar" (cân nhắc/coi là) ở thì tương lai đơn (futuro simples), ngôi "tu". Đại từ "o" (nó) được đặt giữa gốc động từ "considerar-" và phần hậu tố thì "-ás", thay thế cho "o formulário" (biểu mẫu). Tính từ "inválido" bổ nghĩa cho "o formulário".
-
"Se o documento apresentasse irregularidades, O senhor declará-lo-ia inválido?"Nếu tài liệu có điểm bất thường, ông (bà) sẽ tuyên bố nó không hợp lệ chứ?Cụm từ "declará-lo-ia" là thể mesóclise của động từ "declarar" (tuyên bố) ở thì điều kiện (condicional/futuro do pretérito), ngôi "O senhor/A senhora" (ngôi thứ ba số ít lịch sự). Đại từ "o" (nó) được đặt giữa gốc động từ "declarar-" và phần hậu tố thì "-ia", thay thế cho "o documento" (tài liệu). "Inválido" là tính từ bổ nghĩa cho "o documento".
-
"Se te esqueceres do código de acesso, sabê-lo-ás inválido."Nếu bạn quên mã truy cập, bạn sẽ biết nó không hợp lệ."Sabê-lo-ás" là thể mesóclise của động từ "saber" (biết) ở thì tương lai đơn (futuro simples), ngôi "tu". Đại từ "o" (nó) được đặt giữa gốc động từ "saber-" và phần hậu tố thì "-ás". Lưu ý sự thay đổi nguyên âm từ "e" sang "ê" trước đại từ "lo" theo quy tắc ngữ âm. "Inválido" là tính từ bổ nghĩa cho "o código de acesso" (mã truy cập).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
