definição
/dɨfiniˈsɐ̃w̃/
định nghĩa
Intermediário (B1)
Significado "definição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de definir; enunciado que explica o significado de uma palavra ou expressão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự diễn tả chính xác ý nghĩa của một từ, đặc biệt là trong từ điển.
Exemplos (Ví dụ)
"A definição de 'amor' é complexa e subjetiva."
"Định nghĩa về 'tình yêu' rất phức tạp và chủ quan."
"Estou a consultar o dicionário para encontrar a definição exata desta palavra."
"Tôi đang tra từ điển để tìm định nghĩa chính xác của từ này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | definições |
As definições no dicionário são claras.
(Các định nghĩa trong từ điển rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | definiçãozinha |
Esta é uma definiçãozinha simples.
(Đây là một định nghĩa nhỏ đơn giản.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
