(Vị trí top_banner)
Hình minh họa degradar
B2
Verbo B2 Tổng quát

degradar

[dɨ.ɣɾɐˈðaɾ]
hạ xuống
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "degradar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Rebaixar alguém ou algo a uma categoria, nível de respeito ou qualidade inferior; ser rebaixado a uma categoria inferior, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giảm ai đó hoặc cái gì đó xuống cấp bậc, mức độ tôn trọng hoặc chất lượng thấp hơn; bị hạ xuống một cấp bậc thấp hơn, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escândalo degradou a sua reputação."

    "Vụ bê bối đã làm giảm uy tín của anh ấy."

  • "Não te degrades a esse nível."

    "Đừng hạ mình xuống mức đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Os pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) geralmente vêm depois do verbo (ênclise), especialmente no início das frases ou depois de certas conjunções. Ex: Dá-me o livro. Estou a degradar-me.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu degredo
As ações humanas degradam o meio ambiente.
(Hành động của con người làm suy thoái môi trường.)
Tu degradas
Ele/Você degrada
Nós degradamos
Eles/Vocês degradam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu degradei
O tempo degradou a pintura mural.
(Thời gian đã làm suy thoái bức tranh tường.)
Tu degradaste
Ele/Você degradou
Nós degradámos
Eles/Vocês degradaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu degradava
Ele degradava constantemente os seus colegas com comentários depreciativos.
(Anh ấy liên tục hạ thấp đồng nghiệp của mình bằng những lời nói xúc phạm.)
Tu degradavas
Ele/Você degradava
Nós degradávamos
Eles/Vocês degradavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tu negligenciasses a manutenção, o carro degradar-se-ia rapidamente."
    Nếu bạn bỏ bê việc bảo dưỡng, chiếc xe sẽ xuống cấp nhanh chóng.
    Câu điều kiện loại 1. 'Degradar-se-ia' là động từ 'degradar' chia ở Condicional Simples, ngôi 'ele/ela/você'. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) do bắt đầu bằng mệnh đề điều kiện ('Se').
  • "Eles degradariam a reputação da empresa se divulgassem informações confidenciais."
    Họ sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của công ty nếu họ tiết lộ thông tin mật.
    'Degradariam' là động từ 'degradar' chia ở Condicional Simples, ngôi 'eles/elas'. Diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện nhất định được đáp ứng.
  • "Eu não degradaria o meu trabalho ao aceitar subornos, mesmo que me oferecessem muito dinheiro."
    Tôi sẽ không làm mất giá trị công việc của mình bằng cách chấp nhận hối lộ, ngay cả khi họ đề nghị tôi rất nhiều tiền.
    'Degradaria' là động từ 'degradar' chia ở Condicional Simples, ngôi 'eu'. 'Não' đặt trước động từ, không có hiện tượng đảo ngữ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu degradavas os teus brinquedos muito depressa, estavas sempre a quebrá-los."
    Khi còn bé, con làm hỏng đồ chơi rất nhanh, con lúc nào cũng làm vỡ chúng.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'degradar' chia ở thì Pretérito Imperfeito ('degradavas'). Cấu trúc 'estar a...' ('estavas a quebrá-los') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ 'os' đặt trước động từ 'quebrá-los' vì sau 'sempre'.
  • "Antigamente, a qualidade dos produtos degradava-se rapidamente; as empresas não estavam a investir em materiais duráveis."
    Ngày xưa, chất lượng sản phẩm xuống cấp rất nhanh; các công ty không đầu tư vào vật liệu bền.
    Động từ 'degradar' ở đây mang nghĩa tự xuống cấp. Cấu trúc 'degradava-se' cho thấy chủ ngữ ('a qualidade') chịu tác động. 'Estavam a investir' sử dụng 'estar a...' để nhấn mạnh hành động đầu tư không liên tục trong quá khứ.
  • "O político degradava a imagem dos seus oponentes, espalhando boatos; ele estava sempre a inventar mentiras."
    Chính trị gia hạ thấp hình ảnh đối thủ bằng cách tung tin đồn; ông ta lúc nào cũng bịa chuyện.
    Câu này sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít). Động từ 'degradar' chia ở Pretérito Imperfeito. 'Estava sempre a inventar' dùng cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh sự liên tục của hành động bịa đặt trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)