secção
/sɛkˈsɐ̃w̃/
mặt cắt
Intermediário (B1)
Significado "secção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Superfície ou figura resultante de cortar um corpo sólido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặt cắt; hình cắt ngang (của một vật thể). Bề mặt hoặc hình dạng lộ ra khi cắt xuyên qua một vật gì đó, thường vuông góc với trục.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta planta mostra a secção transversal do tronco da árvore."
"Bản vẽ này cho thấy mặt cắt ngang của thân cây."
"A secção da ponte desabou durante a tempestade."
"Mặt cắt của cây cầu đã sụp đổ trong cơn bão."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | secções |
A loja tem várias secções.
(Cửa hàng có nhiều khu vực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | secçãozinha |
Esta é uma secçãozinha da biblioteca.
(Đây là một khu nhỏ của thư viện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A secção do bolo que tu estás a comer parece deliciosa. Qual é a tua opinião?"Phần bánh mà bạn đang ăn trông rất ngon. Ý kiến của bạn là gì?Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'secção' vì đang nói đến một phần bánh cụ thể. Cấu trúc 'estás a comer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Tua opinião' (ý kiến của bạn) đi với ngôi 'Tu'.
-
"Estou a tentar encontrar uma secção transversal perfeita para este projeto de engenharia. Podes ajudar-me?"Tôi đang cố gắng tìm một mặt cắt ngang hoàn hảo cho dự án kỹ thuật này. Bạn có thể giúp tôi không?Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang nói đến một mặt cắt ngang bất kỳ. 'Estou a tentar' là continuous aspect. 'Ajudar-me' (giúp tôi) tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ.
-
"As secções da biblioteca estão a ser reorganizadas; a secção de história está temporariamente fechada."Các khu vực của thư viện đang được sắp xếp lại; khu vực lịch sử tạm thời đóng cửa.Mạo từ xác định 'As' được sử dụng vì đề cập đến các khu vực cụ thể của thư viện. 'Estão a ser reorganizadas' là dạng bị động của continuous aspect. 'A secção de história' - một khu vực cụ thể (lịch sử) dùng mạo từ xác định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
