derramar
[dɨ.ˈʁa.maɾ]
làm đổ
Intermediário (B1)
Significado "derramar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer com que um líquido ou outra substância saia do recipiente onde se encontra, geralmente de forma acidental.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm đổ, để tràn, đánh đổ một chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa một cách vô tình.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho cuidado para não derramar o vinho."
"Tôi cẩn thận để không làm đổ rượu."
"Ele derramou o café na camisa."
"Anh ấy làm đổ cà phê lên áo sơ mi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Se o verbo estiver no futuro ou condicional, o pronome oblíquo (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) deve ser colocado entre o radical e a terminação. Ex: Derramar-se-á.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | derramo |
Eu derramo o leite no chão todos os dias.
(Tôi làm đổ sữa ra sàn mỗi ngày.) |
| Tu | derramas | |
| Ele/Você | derrama | |
| Nós | derramamos | |
| Eles/Vocês | derramam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | derramei |
Ontem, eu derramei café na camisa.
(Hôm qua, tôi đã làm đổ cà phê lên áo.) |
| Tu | derramaste | |
| Ele/Você | derramou | |
| Nós | derramámos | |
| Eles/Vocês | derramaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | derramava |
Quando era criança, derramava sempre a sopa.
(Khi còn nhỏ, tôi thường làm đổ súp.) |
| Tu | derramavas | |
| Ele/Você | derramava | |
| Nós | derramávamos | |
| Eles/Vocês | derramavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu derramei café na camisa hoje de manhã."Tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi sáng nay.Chia động từ 'derramar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eu'. Cách dùng đơn giản, diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu derramaste vinho tinto no tapete novo da sala?"Bạn đã làm đổ rượu vang đỏ lên tấm thảm mới trong phòng khách à?Chia động từ 'derramar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'. Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. 'Derramaste' là dạng chia quá khứ hoàn thành đơn của 'derramar' cho ngôi 'tu'.
-
"Eles derramaram tinta no chão durante a renovação da casa."Họ đã làm đổ sơn xuống sàn nhà trong quá trình sửa nhà.Chia động từ 'derramar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eles'. 'Derramaram' là dạng chia quá khứ hoàn thành đơn của 'derramar' cho ngôi 'eles'.
Động từ phản thân
-
"Eu derramo-me em lágrimas sempre que vejo aquele filme triste."Tôi trào nước mắt mỗi khi xem bộ phim buồn đó.Động từ 'derramar' được sử dụng ở dạng phản thân 'derramar-se'. Cấu trúc 'derramo-me' cho thấy chủ ngữ 'eu' (tôi) chịu tác động của hành động 'derramar' (trào ra). 'Sempre que' nghĩa là 'mỗi khi'.
-
"Tu estás sempre a derramar-te com os problemas dos outros! Devias preocupar-te mais contigo."Bạn lúc nào cũng quá lo lắng về vấn đề của người khác! Bạn nên lo cho bản thân mình hơn.Động từ 'derramar' được sử dụng ở dạng phản thân 'derramar-se'. Cấu trúc 'estás a derramar-te' sử dụng 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục trào dâng cảm xúc). Vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) do có từ 'sempre' đứng trước (proclisis would also be acceptable).
-
"Ela derrama-se completamente no trabalho, dedicando-se de corpo e alma."Cô ấy hoàn toàn dốc hết sức vào công việc, cống hiến cả tâm hồn và thể xác.Động từ 'derramar' được sử dụng ở dạng phản thân 'derramar-se'. 'Derrama-se' cho thấy cô ấy (ela) tự 'trào dâng', 'dốc hết' bản thân vào công việc. Cấu trúc 'de corpo e alma' nghĩa là 'bằng cả tâm hồn và thể xác'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
