desafio
/dɨ.ʃɐˈfiu̯/
thử thách
Intermediário (B1)
Significado "desafio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma situação ou tarefa difícil que testa a capacidade de alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trải nghiệm khó chịu và kéo dài.
Exemplos (Ví dụ)
"Enfrentar este desafio requer muita paciência."
"Đối mặt với thử thách này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn."
"O maior desafio da minha vida foi aprender a falar português."
"Thử thách lớn nhất trong cuộc đời tôi là học nói tiếng Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: desafios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desafios |
Os desafios da vida podem ser superados com perseverança.
(Những thử thách của cuộc đời có thể được vượt qua bằng sự kiên trì.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desafiozinho |
Foi só um desafiozinho para ele.
(Đó chỉ là một thách thức nhỏ đối với anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu aceitaste o novo trabalho? Sei que é um grande desafio, mas confio que és capaz."Cậu đã nhận công việc mới rồi à? Tớ biết đó là một thử thách lớn, nhưng tớ tin là cậu có thể làm được.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít trong cả thì quá khứ ('aceitaste') và hiện tại ('és'). Đây là cách nói chuyện tự nhiên giữa bạn bè.
-
"A senhora considera que a sua equipa está preparada para os desafios do próximo semestre?"Thưa bà, bà có cho rằng đội của mình đã chuẩn bị sẵn sàng cho những thử thách của học kỳ tới không?Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora', yêu cầu động từ phải được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('considera', 'está'). Đây là cách nói lịch sự, chuẩn mực trong môi trường công việc hoặc với người lớn tuổi.
-
"Vejo que estás a enfrentar um novo desafio. Queres que te ajude a superá-lo?"Tớ thấy cậu đang đối mặt với một thử thách mới. Cậu có muốn tớ giúp cậu vượt qua nó không?Ví dụ dùng ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estás a enfrentar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE). Trong vế 'que te ajude', đại từ 'te' đứng trước động từ do có từ 'que' (quy tắc Próclise). Trong 'superá-lo', đại từ 'o' được gắn sau động từ nguyên thể (quy tắc Ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
