(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desaparecimento
B1
Substantivo Masculino B1 Chung

desaparecimento

/dɨ.ʃɐ.pɐ.ɾɨˈsi.mẽ.tu/
sự biến mất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desaparecimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de desaparecer; estado de não ser mais visível ou presente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự biến mất; hành động hoặc một trường hợp biến mất; trạng thái không còn nhìn thấy hoặc hiện diện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desaparecimento do avião ainda é um mistério."

    "Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn còn là một bí ẩn."

  • "O desaparecimento repentino dela deixou todos preocupados."

    "Sự biến mất đột ngột của cô ấy khiến mọi người lo lắng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

extinção(sự tuyệt chủng) sumiço(sự mất tích)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desaparecimentos. Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desaparecimentos
Os desaparecimentos de pessoas aumentaram na cidade.
(Sự mất tích của người dân đã gia tăng trong thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desaparecimentozinho
Houve um desaparecimentozinho de uma chave, mas já a encontrei.
(Đã có một sự biến mất nhỏ của một chiếc chìa khóa, nhưng tôi đã tìm thấy nó rồi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O desaparecimento do rapaz foi reportado pela família há duas horas."
    Vụ mất tích của cậu bé đã được gia đình trình báo hai giờ trước.
    Danh từ 'desaparecimento' ở đây là danh từ giống đực (masculino) và ở dạng số ít (singular), đi kèm với mạo từ xác định 'o'.
  • "A polícia está a investigar os recentes desaparecimentos de carros na cidade."
    Cảnh sát đang điều tra những vụ mất tích xe hơi gần đây trong thành phố.
    Danh từ 'desaparecimentos' được dùng ở dạng số nhiều (plural), đi kèm với mạo từ xác định 'os'. Cấu trúc 'está a investigar' (đang điều tra) tuân thủ quy tắc thì tiếp diễn 'Estar a + Infinitivo' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu ouviste falar sobre aquele desaparecimento misterioso? Agora parece que há vários desaparecimentos semelhantes."
    Cậu có nghe nói về vụ mất tích bí ẩn đó không? Bây giờ có vẻ như có nhiều vụ mất tích tương tự.
    Câu này đặt cả hai dạng số ít ('desaparecimento') và số nhiều ('desaparecimentos') trong cùng một ngữ cảnh để so sánh. Động từ 'ouviste' được chia cho ngôi 'Tu' thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)