(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descida
B1
noun Feminino B1 Thể thao

descida

/dɨʃˈsidɐ/
cuộc đua xuống dốc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descida" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma competição onde os participantes esquiam ou fazem snowboard o mais rápido possível por uma encosta íngreme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện thi đấu mà người tham gia trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết xuống một con dốc đứng nhanh nhất có thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A descida foi ganha por um atleta português."

    "Cuộc đua xuống dốc đã được một vận động viên người Bồ Đào Nha giành chiến thắng."

  • "Estou a treinar para a descida de amanhã."

    "Tôi đang tập luyện cho cuộc đua xuống dốc vào ngày mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descidas
As descidas da serra podem ser perigosas para os inexperientes.
(Những đoạn đường dốc của dãy núi có thể nguy hiểm cho những người thiếu kinh nghiệm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descidinha
Foi só uma descidinha rápida até à praia, nada de especial.
(Chỉ là một đoạn đường dốc nhỏ nhanh xuống bãi biển, không có gì đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A descida que vais fazer é muito perigosa, tens de ter cuidado!"
    Cái cuộc thi trượt tuyết mà mày sắp tham gia rất nguy hiểm, mày phải cẩn thận đấy!
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a descida'. 'Vais fazer' (tương lai gần) = 'estar a + infinitivo' (ir a + infinitivo). 'Tens de ter' = 'ter de + infinitivo' (phải làm gì đó). Ngôi 'Tu' được sử dụng nên động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "As descidas cujos percursos são mais técnicos atraem mais espetadores."
    Những cuộc thi trượt tuyết mà lộ trình kỹ thuật hơn thu hút nhiều khán giả hơn.
    Sử dụng 'cujos' (số nhiều, giống cái) làm đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị 'percursos' thuộc về 'as descidas'. Vì 'percursos' số nhiều nên dùng 'cujos'.
  • "O atleta, de quem te falei, lesionou-se durante a descida."
    Vận động viên mà tao đã nói với mày, bị thương trong lúc thi trượt tuyết.
    Sử dụng 'de quem' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o atleta'. 'De' vì 'falar de alguém'. 'Te falei': 'falei a ti' (tao đã nói với mày), đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) khi sau dấu phẩy.
(Vị trí vocab_tab4_inline)