(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descontente
B1
Adjetivo B1 Cảm xúc, giao tiếp

descontente

/dɨʃ.kõˈtẽ.tɨ/
không hài lòng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descontente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está contente; que manifesta desagrado ou insatisfação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu hoặc không tán thành; không hài lòng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou descontente com o serviço."

    "Tôi không hài lòng với dịch vụ này."

  • "O cliente estava descontente com a demora."

    "Khách hàng không hài lòng với sự chậm trễ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular descontente
O cliente está descontente com o serviço.
(Khách hàng không hài lòng với dịch vụ.)
Feminine Singular descontente
A cliente está descontente com o serviço.
(Nữ khách hàng không hài lòng với dịch vụ.)
Masculine Plural descontentes
Os clientes estão descontentes com o serviço.
(Các khách hàng nam không hài lòng với dịch vụ.)
Feminine Plural descontentes
As clientes estão descontentes com o serviço.
(Các khách hàng nữ không hài lòng với dịch vụ.)
Superlative (Tuyệt đối) descontentíssimo
Ele está descontentíssimo com a situação.
(Anh ấy vô cùng không hài lòng với tình hình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás mais descontente com o teu trabalho do que eu."
    Bạn đang không hài lòng với công việc của bạn hơn tôi.
    Cấp so sánh hơn của tính từ 'descontente'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a) thể hiện hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "Este é o cliente mais descontente que alguma vez atendemos. O senhor parece estar mesmo muito insatisfeito!"
    Đây là khách hàng không hài lòng nhất mà chúng tôi từng phục vụ. Ông có vẻ thực sự rất không hài lòng!
    Cấp so sánh nhất tuyệt đối của tính từ 'descontente'. 'Mais descontente que alguma vez' nhấn mạnh mức độ cao nhất. 'Estar a + infinitive' (estar a) tiếp tục được sử dụng. 'O senhor' là cách xưng hô lịch sự.
  • "Se tu estivesses menos descontente com a situação, talvez encontrasses uma solução mais facilmente. Dá-te tempo!"
    Nếu bạn bớt không hài lòng với tình hình, có lẽ bạn sẽ tìm ra giải pháp dễ dàng hơn. Hãy cho bản thân thời gian!
    Cấp so sánh hơn (mức độ thấp hơn) 'menos descontente'. 'Dá-te' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) đặt sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a' được ẩn ý trong mệnh đề điều kiện 'estivesses'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)