insatisfeito
/ĩ.sɐ.tiʃˈfɐj.tu/
không thỏa mãn
Intermediário (B1)
Significado "insatisfeito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está satisfeito; que causa descontentamento ou decepção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mang lại sự hài lòng hoặc niềm vui; gây thất vọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O cliente ficou insatisfeito com o serviço."
"Khách hàng không hài lòng với dịch vụ."
"Estou insatisfeito com os resultados do meu trabalho."
"Tôi không hài lòng với kết quả công việc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma feminina: insatisfeita. Plural masculino: insatisfeitos. Plural feminino: insatisfeitas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insatisfeitos |
Os clientes estavam insatisfeitos com o serviço.
(Khách hàng không hài lòng với dịch vụ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insatisfeitinho |
Ele ficou insatisfeitinho com o resultado, mas não disse nada.
(Anh ấy hơi không hài lòng với kết quả, nhưng không nói gì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás insatisfeito com o teu novo emprego?"Bạn không hài lòng với công việc mới của mình à?Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với tính từ 'insatisfeito'. Cấu trúc 'estar a...' không bắt buộc ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra, mà diễn tả một trạng thái.
-
"Eu estou insatisfeito com o serviço que me dão neste restaurante; estou a pensar mudar de sítio."Tôi không hài lòng với dịch vụ mà họ cung cấp cho tôi ở nhà hàng này; tôi đang nghĩ đến việc đổi chỗ.Sử dụng 'me dão' (enclisis - đại từ đặt sau động từ vì đầu câu). 'Estou a pensar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang suy nghĩ).
-
"Ela está insatisfeita porque não lhe dão o aumento que merece. Diz que a empresa não a valoriza."Cô ấy không hài lòng vì họ không cho cô ấy mức tăng lương mà cô ấy xứng đáng. Cô ấy nói rằng công ty không coi trọng cô ấy.'Não lhe dão' (proclisis - đại từ đặt trước động từ vì có 'não'). 'Está insatisfeita' sử dụng động từ 'estar' + tính từ để diễn tả trạng thái không hài lòng của 'ela'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás insatisfeito com o resultado do exame? Diz-me, o que estás a pensar fazer?"Bạn không hài lòng với kết quả bài kiểm tra à? Nói cho tôi biết, bạn đang định làm gì?Sử dụng 'Estás' (ngôi 'tu' của 'estar'), 'Diz-me' (đặt đại từ tân ngữ sau động từ - enclisis) và 'estar a pensar' (cấu trúc continuous aspect). 'Diz-me' thay vì 'Me diz' (sai quy tắc).
-
"Se estás insatisfeito com o teu trabalho, porque não procuras outro? Sei que estás a ser bastante infeliz."Nếu bạn không hài lòng với công việc của mình, tại sao bạn không tìm một công việc khác? Tôi biết bạn đang rất không vui.Sử dụng 'Se estás' (ngôi 'tu' của 'estar'). 'Estar a ser' là một dạng của cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh sự tiếp diễn của trạng thái 'infeliz' (không vui).
-
"A senhora parece insatisfeita com o serviço. Posso ajudá-la em alguma coisa? Está a precisar de alguma assistência?"Quý bà có vẻ không hài lòng với dịch vụ. Tôi có thể giúp gì cho quý bà không? Quý bà có cần hỗ trợ gì không?Sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô trang trọng) kết hợp với chia động từ ngôi thứ ba số ít ('parece', 'Está'). 'Ajudá-la' (đặt đại từ tân ngữ sau động từ - enclisis) thể hiện sự trang trọng. 'Está a precisar' (cấu trúc continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
