tenso
[ˈtẽsu]
buổi tối căng thẳng
Intermediário (B1)
Significado "tenso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa ou sente tensão; que está sob pressão ou ansiedade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra căng thẳng hoặc lo lắng.
Exemplos (Ví dụ)
"O ambiente estava muito tenso antes do resultado do exame."
"Bầu không khí rất căng thẳng trước kết quả kỳ thi."
"Estou a sentir-me tenso por causa da apresentação de amanhã."
"Tôi cảm thấy căng thẳng vì bài thuyết trình ngày mai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tensos |
Os músculos estavam tensos antes da competição.
(Các cơ bắp căng thẳng trước cuộc thi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tensinho |
Ele estava um bocadinho tenso com a situação.
(Anh ấy hơi căng thẳng với tình hình này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
