relaxado
/ʁɨ.lakˈsa.du/
buổi thư giãn
Intermediário (B1)
Significado "relaxado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra em estado de relaxamento; que não está tenso ou preocupado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng hay lo lắng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a sentir-me muito relaxado depois das férias."
"Tôi cảm thấy rất thư giãn sau kỳ nghỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: relaxado, relaxada, relaxados, relaxadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | relaxados |
Eles estavam relaxados na praia.
(Họ đã thư giãn trên bãi biển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | relaxadinho |
Ele estava relaxadinho depois da massagem.
(Anh ấy đã rất thư giãn sau khi xoa bóp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu estarás mais relaxado depois de tirares umas férias."Bạn sẽ thư thái hơn sau khi đi nghỉ mát.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cách chia động từ 'estar' (to be) ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ hai số ít: 'estarás'. 'Relaxado' là tính từ theo giống và số của chủ ngữ.
-
"A senhora estará mais relaxada quando vir que o trabalho foi bem feito."Bà sẽ thư thái hơn khi thấy công việc đã hoàn thành tốt.Sử dụng danh xưng 'A senhora' trang trọng và cách chia động từ 'estar' ở thì tương lai đơn cho ngôi thứ ba số ít: 'estará'. Tính từ 'relaxada' theo giống của 'A senhora'.
-
"Os meus pais estarão mais relaxados no próximo mês, depois de se reformarem."Cha mẹ tôi sẽ thư thái hơn vào tháng tới, sau khi họ nghỉ hưu.Sử dụng chủ ngữ số nhiều 'Os meus pais' và cách chia động từ 'estar' ở thì tương lai đơn cho ngôi thứ ba số nhiều: 'estarão'. Tính từ 'relaxados' theo giống và số của chủ ngữ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu estás tão relaxado, que pareces não estar a prestar atenção ao que te digo."Bạn đang rất thư giãn, đến mức có vẻ như không để ý đến những gì tôi nói.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a prestar atenção' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (chú ý). 'Que' là đại từ quan hệ, nối hai mệnh đề.
-
"O homem, que está tão relaxado, é o gerente cujo escritório foi renovado."Người đàn ông, người đang rất thư giãn, là người quản lý có văn phòng vừa được sửa sang lại.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o homem'. 'Cujo' chỉ sự sở hữu (văn phòng của người quản lý). 'Está tão relaxado' là 'estar + relaxado', diễn tả trạng thái.
-
"Relaxado como estás, quem diria que estiveste a trabalhar até tão tarde?"Thư giãn như bạn đang có, ai mà biết bạn đã làm việc đến tận khuya?'Relaxado como estás' sử dụng 'como' để so sánh trạng thái thư giãn hiện tại. 'Estiveste a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ (Pretérito Perfeito Composto), nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên hệ đến hiện tại.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu pareces muito mais relaxado agora que estás a gozar as tuas férias."Cậu trông có vẻ thư giãn hơn nhiều rồi đấy, giờ khi mà cậu đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'estás a gozar' (đang tận hưởng) được dùng thay cho 'gozando' theo chuẩn châu Âu.
-
"O senhor sente-se relaxado enquanto está a ouvir esta música?"Ông có cảm thấy thư giãn khi đang nghe bản nhạc này không ạ?Sử dụng cách xưng hô lịch sự 'O senhor' thay vì 'Você'. Động từ phản thân 'sente-se' đặt đại từ phía sau (enclisis) và dùng 'está a ouvir' cho hành động đang diễn ra.
-
"Como estás a sentir-te mais relaxado, não te vou pedir para ires ao autocarro."Vì cậu đang cảm thấy thư giãn hơn, nên mình sẽ không yêu cầu cậu đi ra xe buýt đâu.Sử dụng 'autocarro' (xe buýt) chuẩn PT-PT. Đại từ 'te' đặt trước 'vou' (proclisis) do ảnh hưởng của từ phủ định 'não'. Cấu trúc 'estás a sentir-te' kết hợp vị trí đại từ sau động từ nguyên mẫu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
