(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deselegante
B1
adjetivo B1 Thời trang và Ngoại hình

deselegante

/dɨ.zɨ.lɨˈɡɐ̃.tɨ/
lôi thôi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deselegante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem elegância; que revela falta de bom gosto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài không hấp dẫn và lỗi thời; lôi thôi, xuề xòa, quê mùa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela estava a usar um vestido deselegante."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy lôi thôi."

  • "Ele é um homem deselegante no vestir."

    "Anh ấy là một người đàn ông ăn mặc lôi thôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular deselegante
A roupa dela é deselegante.
(Quần áo của cô ấy không thanh lịch.)
Masculine Plural deselegantes
Os comportamentos deles são deselegantes.
(Hành vi của họ không thanh lịch.)
Feminine Plural deselegantes
As atitudes delas são deselegantes.
(Thái độ của họ không thanh lịch.)
Superlative (Tuyệt đối) deselegantíssimo
O comportamento dele foi deselegantíssimo.
(Hành vi của anh ấy rất không thanh lịch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este vestido é deselegante, mas aquele é ainda mais deselegante."
    Chiếc váy này không thanh lịch, nhưng chiếc kia còn kém thanh lịch hơn.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais deselegante' thể hiện mức độ không thanh lịch cao hơn.
  • "A atitude dele foi a mais deselegante que eu já vi em toda a minha vida. Estou a ficar estupefacto!"
    Thái độ của anh ta là kém thanh lịch nhất mà tôi từng thấy trong cả cuộc đời mình. Tôi đang rất kinh ngạc!
    So sánh nhất (superlativo absoluto sintético). 'A mais deselegante' chỉ mức độ không thanh lịch cao nhất. 'Estar a ficar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả trạng thái đang trở nên (kinh ngạc).
  • "Não sejas tão deselegante! Dá-me o autocarro e vai a pé."
    Đừng có kém duyên thế! Cho tao đi xe buýt và mày đi bộ đi.
    Mức độ tính từ 'deselegante' ở mức bình thường, dùng để khuyên bảo ai đó đừng cư xử không lịch sự. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)