desfavorecido
/dɨʃ.fɐ.vu.ɾɨˈsi.ðu/
vị trí không thuận lợi
Intermediário (B1)
Significado "desfavorecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra numa situação desfavorável ou em desvantagem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc bất lợi.
Exemplos (Ví dụ)
"O clube estava numa posição desfavorecida no campeonato."
"Câu lạc bộ đang ở một vị trí bất lợi trong giải vô địch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Thường dùng để miêu tả một tình huống hoặc vị trí bất lợi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desfavorecidos |
Os alunos desfavorecidos precisam de apoio extra.
(Những học sinh có hoàn cảnh khó khăn cần được hỗ trợ thêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desfavorecidinho |
O menino é um desfavorecidinho.
(Thằng bé là một đứa trẻ nghèo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O apoio do governo é essencial para a população desfavorecida. Estamos a dar prioridade àqueles que mais precisam."Sự hỗ trợ của chính phủ là thiết yếu cho bộ phận dân cư thiệt thòi. Chúng tôi đang ưu tiên cho những người cần nhất.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'apoio' vì đang nói đến một sự hỗ trợ cụ thể. 'Estamos a dar' là dạng continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"É uma vergonha que, no século XXI, ainda haja tanta gente desfavorecida. Devias ajudá-los, se pudesses."Thật xấu hổ khi ở thế kỷ 21 mà vẫn còn nhiều người thiệt thòi đến vậy. Bạn nên giúp họ nếu có thể.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước 'vergonha'. 'Devias ajudá-los' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) phù hợp với văn phong PT-PT. Lưu ý chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu'.
-
"A falta de educação é um dos maiores obstáculos para as crianças desfavorecidas. É preciso dar-lhes oportunidades para prosperarem."Thiếu giáo dục là một trong những trở ngại lớn nhất đối với trẻ em thiệt thòi. Cần phải cho chúng cơ hội để phát triển.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'falta' vì đang nói đến một sự thiếu hụt cụ thể. 'Dar-lhes' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) và kết hợp 'lhes' (đại từ tân ngữ gián tiếp số nhiều) với động từ.
Giống và Số của danh từ
-
"Os jovens desfavorecidos estão a enfrentar maiores dificuldades para encontrar emprego."Những người trẻ thiệt thòi đang phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn trong việc tìm kiếm việc làm.‘Jovens’ là danh từ số nhiều, giống đực (mặc định). ‘Desfavorecidos’ là tính từ bổ nghĩa, phải chia số nhiều và giống đực để phù hợp. Cấu trúc ‘estar a enfrentar’ diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu, sendo uma pessoa desfavorecida, estás a ter de lutar mais para alcançar os teus objetivos."Bạn, là một người thiệt thòi, đang phải đấu tranh nhiều hơn để đạt được mục tiêu của mình.‘Pessoa’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Desfavorecida’ là tính từ bổ nghĩa, chia theo giống và số của ‘pessoa’. Động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ hai số ít (‘estás’) để phù hợp với ‘tu’. 'Estar a ter' diễn tả một quá trình tiếp diễn.
-
"As crianças desfavorecidas precisam de mais apoio da sociedade."Những đứa trẻ thiệt thòi cần nhiều sự hỗ trợ hơn từ xã hội.'Crianças' là danh từ số nhiều, giống cái. 'Desfavorecidas' là tính từ bổ nghĩa, chia theo giống và số của 'crianças'. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh nhu cầu cần được giúp đỡ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
