desvantagem
/dɨʒ.vɐ̃ˈta.ʒɐ̃j/
điểm bất lợi
Intermediário (B1)
Significado "desvantagem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma condição ou circunstância que coloca alguém ou algo numa posição menos favorável em relação a outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó hoặc điều gì đó ít có khả năng thành công hơn những người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, "disadvantage point" (điểm bất lợi) có thể hiểu là một khía cạnh, yếu tố cụ thể gây bất lợi.
Exemplos (Ví dụ)
"A falta de experiência é uma desvantagem neste trabalho."
"Việc thiếu kinh nghiệm là một điểm bất lợi trong công việc này."
"Estar a viver longe do centro da cidade pode ser uma desvantagem."
"Sống xa trung tâm thành phố có thể là một điểm bất lợi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Cần chú ý đến giới tính của danh từ khi sử dụng với mạo từ và tính từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desvantagens |
As desvantagens deste plano são evidentes.
(Những bất lợi của kế hoạch này rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desvantagenzinha |
É apenas uma desvantagenzinha, não se preocupe.
(Đó chỉ là một bất lợi nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu vês alguma desvantagem em trabalhar em casa a tempo inteiro?"Bạn có thấy bất kỳ bất lợi nào khi làm việc toàn thời gian tại nhà không?Danh từ 'desvantagem' là giống cái và số ít. 'Alguma' (một vài/bất kỳ) cũng là giống cái số ít để hòa hợp với 'desvantagem'. Động từ 'vês' được chia ở ngôi thứ hai số ít cho 'Tu'.
-
"A equipa está a analisar as várias desvantagens da proposta antes de tomar uma decisão final."Đội đang phân tích những bất lợi khác nhau của đề xuất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.Danh từ 'desvantagens' là giống cái và số nhiều. 'As várias' (những cái khác nhau) cũng là giống cái số nhiều để hòa hợp. Cấu trúc 'estar a analisar' (đang phân tích) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng 'analisando'.
-
"Aquela pequena desvantagem que sentes agora, pode-te ajudar a melhorar no futuro."Cái bất lợi nhỏ mà bạn đang cảm thấy bây giờ có thể giúp bạn cải thiện trong tương lai.Danh từ 'desvantagem' là giống cái và số ít. 'Aquela pequena' (cái nhỏ đó) hòa hợp về giống và số. Động từ 'sentes' được chia ở ngôi thứ hai số ít cho 'Tu'. Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt trước động từ 'ajudar' trong cụm động từ kép 'pode ajudar' theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Qual é a maior desvantagem que tu estás a sentir neste novo projeto?"Đâu là bất lợi lớn nhất mà bạn đang cảm thấy trong dự án mới này?Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ dùng để chỉ 'a desvantagem'. Chúng ta dùng ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a sentir) để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Châu Âu, thay vì Gerúndio.
-
"A principal desvantagem, cuja resolução está a demorar muito tempo, afeta toda a equipa."Bất lợi chính, mà giải pháp của nó đang mất rất nhiều thời gian, ảnh hưởng đến toàn bộ đội ngũ.Đại từ quan hệ 'cuja' (của ai/của cái gì) được dùng để chỉ sự sở hữu, ở đây là 'a resolução' (giải pháp) của 'a desvantagem' (bất lợi). 'Cuja' đồng ý về giống và số với 'resolução' (giống cái, số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a demorar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Esta é uma grande desvantagem para quem está a tentar conciliar a vida pessoal com a profissional."Đây là một bất lợi lớn đối với những ai đang cố gắng dung hòa cuộc sống cá nhân với công việc.Ở đây, 'quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người ('những ai') và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'para'). 'Estar a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi thứ ba số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu não te estás a dar conta da desvantagem que essa atitude te traz?"Bạn không nhận ra sự bất lợi mà thái độ đó mang lại cho bạn sao?Câu hỏi dùng ngôi 'Tu' (Tu não te estás...), thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a dar conta') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ trợ giúp 'estar' (proclise) vì có yếu tố phủ định 'não'.
-
"A senhora considera que a falta de experiência é uma desvantagem significativa nesta posição?"Thưa cô/chị, cô/chị có cho rằng việc thiếu kinh nghiệm là một bất lợi đáng kể ở vị trí này không?Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (Thưa cô/chị) kèm động từ chia ở ngôi 3 số ít ('considera'), phù hợp với văn phong trang trọng. 'Desvantagem' là danh từ có nghĩa 'bất lợi'.
-
"Não dês muita importância a essa pequena desvantagem; foca-te nos pontos fortes."Đừng quá chú trọng vào điểm bất lợi nhỏ đó; hãy tập trung vào các điểm mạnh.Sử dụng ngôi 'Tu' trong câu mệnh lệnh phủ định ('Não dês') và mệnh lệnh khẳng định ('foca-te'). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ trong mệnh lệnh khẳng định ('foca-te') theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Châu Âu (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
