favorecido
/fɐvuɾɨˈsiðu/
sự thăng tiến được ưu ái
Intermediário (B1)
Significado "favorecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu ou goza de favor ou privilégio; que é tratado com preferência ou vantagem em relação a outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ưu ái, được thích hơn những người khác; được đối xử ưu tiên.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi favorecido na seleção para o cargo."
"Anh ấy đã được ưu ái trong việc lựa chọn cho vị trí này."
"Ela sempre foi favorecida pelos pais em relação aos irmãos."
"Cô ấy luôn được cha mẹ ưu ái hơn so với anh chị em."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: favorecida. Dạng số nhiều: favorecidos (đực), favorecidas (cái).
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu és um aluno favorecido, pois estás sempre a receber ajuda dos professores."Em là một học sinh được ưu ái, vì em luôn nhận được sự giúp đỡ từ các thầy cô.‘Aluno’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Favorecido’ biến đổi theo giống và số của ‘aluno’ (giống đực, số ít). Động từ ‘estar’ chia ở ngôi ‘tu’ (és) và cấu trúc ‘estar a receber’ diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"As empresas favorecidas com os incentivos fiscais estão a prosperar."Các công ty được hưởng lợi từ các ưu đãi thuế đang phát triển.'Empresas' là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Favorecidas’ biến đổi theo giống và số của ‘empresas’ (giống cái, số nhiều). 'Estar a prosperar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Sinto que os cidadãos favorecidos pelas novas políticas estão a expressar a sua gratidão."Tôi cảm thấy những công dân được hưởng lợi từ các chính sách mới đang bày tỏ lòng biết ơn của họ.‘Cidadãos’ là danh từ giống đực, số nhiều. 'Favorecidos' biến đổi theo giống và số của ‘cidadãos’ (giống đực, số nhiều). 'Estar a expressar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
