(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desfocado
B1
Adjetivo Masculino B1 Nhiếp ảnh, Quang học, (Mở rộng) Giao tiếp, Nhận thức

desfocado

/dɨʃ.fuˈka.du/
mất nét
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desfocado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está focado; sem nitidez; impreciso; confuso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

1. (Về hình ảnh) Không rõ ràng hoặc sắc nét; bị mờ. 2. (Nghĩa bóng) Không thể tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng; bối rối hoặc mơ hồ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A imagem está desfocada. Estou a tentar focar a câmara."

    "Hình ảnh bị mờ. Tôi đang cố gắng lấy nét máy ảnh."

  • "Sinto-me um bocado desfocado hoje, não consigo concentrar-me."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi mất tập trung, tôi không thể tập trung."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para estares tão desfocado, até que te estás a sair bem no exame."
    Để mà cậu mất tập trung như vậy, việc cậu đang làm bài kiểm tra tốt như thế này thật đáng ngạc nhiên.
    Sử dụng 'para + infinitivo pessoal' (para estares) để diễn tả mục đích hoặc điều kiện. 'Estar a sair' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "É importante estarmos focados para não ficarmos desfeitos e desfocados com as dificuldades."
    Điều quan trọng là chúng ta phải tập trung để không bị suy sụp và mất phương hướng bởi những khó khăn.
    'Estarmos focados' là 'infinitivo pessoal' của 'estar' + tính từ 'focado'. 'Para não ficarmos' sử dụng 'para + infinitivo pessoal' với nghĩa phủ định (để không).
  • "Devido a estarem tão desmotivados, os alunos não se esforçaram e o resultado foi um trabalho desfocado e de má qualidade. Dá-lhes mais apoio!"
    Vì quá thiếu động lực, các học sinh đã không cố gắng và kết quả là một bài làm thiếu tập trung và chất lượng kém. Hãy cho họ thêm sự hỗ trợ!
    'Devido a estarem desmotivados' sử dụng 'infinitivo pessoal' sau giới từ 'devido a'. 'Dá-lhes' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (enclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O retrato que tinhas pintado ficou desfocado porque não estavas a usar as lentes corretas. Já tinha sido dito para verificares o equipamento antes de começares a pintar."
    Bức chân dung mà bạn đã vẽ bị mờ vì bạn không sử dụng đúng ống kính. Đã có người nói bạn nên kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu vẽ.
    ‘Ficado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ficar’. Cấu trúc ‘estar a usar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), và ‘tinhas pintado’ là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto).
  • "A apresentação que tinha sido escrita estava desfocada e incompleta, por isso a professora pediu-me para a refazer. Estou a dar o meu melhor para que fique perfeita!"
    Bài thuyết trình đã được viết bị mờ và không đầy đủ, vì vậy giáo viên yêu cầu tôi làm lại. Tôi đang cố gắng hết sức để nó hoàn hảo!
    ‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. ‘Tinha sido escrita’ là thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Estou a dar' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ ‘me’ đặt trước động từ ‘pediu’ theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
  • "Depois do acidente, a sua memória ficou desfocada e confusa. Já lhe tinha sido dito para não conduzir tão depressa. Agora está a tentar lembrar-se de tudo."
    Sau tai nạn, trí nhớ của anh ấy bị mờ và lẫn lộn. Anh ấy đã được nhắc nhở không nên lái xe quá nhanh. Bây giờ anh ấy đang cố gắng nhớ lại mọi thứ.
    ‘Ficado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ficar’. ‘Tinha sido dito’ là thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Está a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu futuro está desfocado porque não estás a estudar o suficiente."
    Tương lai của bạn đang mờ mịt vì bạn không học hành đủ.
    ‘Teu’ là hạn định từ sở hữu ngôi ‘tu’. ‘Estás a estudar’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "A fotografia da vossa casa ficou desfocada quando a máquina fotográfica caiu. Lamento imenso."
    Bức ảnh ngôi nhà của các bạn bị mờ khi máy ảnh bị rơi. Tôi vô cùng tiếc.
    ‘Vossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi ‘vós’. ‘Ficou desfocada’ diễn tả trạng thái trở nên mờ do sự kiện xảy ra (máy ảnh rơi).
  • "O meu sonho de ser astronauta tornou-se desfocado com o passar dos anos, mas as minhas memórias são nítidas."
    Ước mơ trở thành phi hành gia của tôi đã trở nên mờ nhạt theo năm tháng, nhưng những kỷ niệm của tôi thì vẫn rõ ràng.
    ‘Meu’ và ‘minhas’ là hạn định từ sở hữu ngôi ‘eu’. ‘Tornou-se desfocado’ (trở nên mờ nhạt) diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian. Chú ý sự hòa hợp giống (masculino/feminino) và số (singular/plural) của hạn định từ sở hữu với danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)