desmascarar
/dɨʒ.mɐʃ.kɐˈɾaɾ/
phơi bày tất cả
Avançado (C1)
Significado "desmascarar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Revelar ou expor algo que estava escondido ou disfarçado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phơi bày, vạch trần, tiết lộ điều gì đó bị che giấu hoặc bí mật.
Exemplos (Ví dụ)
"O jornalista conseguiu desmascarar o esquema de corrupção."
"Nhà báo đã thành công trong việc phơi bày đường dây tham nhũng."
"Estou a tentar desmascarar a verdade por detrás destas acusações."
"Tôi đang cố gắng phơi bày sự thật đằng sau những lời buộc tội này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Desmascará-lo, Desmascara-me.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmascaro |
Eu desmascaro as suas mentiras sempre que posso.
(Tôi vạch trần những lời nói dối của bạn bất cứ khi nào tôi có thể.) |
| Tu | desmascaras | |
| Ele/Você | desmascara | |
| Nós | desmascaramos | |
| Eles/Vocês | desmascaram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmascarei |
Ele desmascarou o vigarista no tribunal.
(Anh ta đã vạch trần kẻ lừa đảo tại tòa án.) |
| Tu | desmascaraste | |
| Ele/Você | desmascarou | |
| Nós | desmascarámos | |
| Eles/Vocês | desmascararam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmascarava |
Antes da internet, desmascarava-se os políticos com mais dificuldade.
(Trước internet, việc vạch trần các chính trị gia khó khăn hơn.) |
| Tu | desmascaravas | |
| Ele/Você | desmascarava | |
| Nós | desmascarávamos | |
| Eles/Vocês | desmascaravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a tentar desmascarar os truques de magia do teu pai."Khi còn nhỏ, con luôn cố gắng vạch trần những trò ảo thuật của ba con.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Estavas a tentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Imperfeito).
-
"Antes de a verdade vir à tona, ele estava a desmascarar uma rede de corrupção que parecia intocável."Trước khi sự thật được phơi bày, anh ấy đã phanh phui một mạng lưới tham nhũng tưởng chừng như không thể đụng đến.'Estava a desmascarar' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ (Imperfecto). 'À tona' có nghĩa là 'ra ánh sáng'.
-
"Nós estávamos a desmascarar os planos secretos da empresa, mas alguém nos denunciou."Chúng tôi đang vạch trần những kế hoạch bí mật của công ty, nhưng ai đó đã tố cáo chúng tôi.'Estávamos a desmascarar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (Imperfecto) bởi 'nós'. 'Nos' đặt trước động từ (proclisis) vì có từ 'alguém' đứng trước, ảnh hưởng đến vị trí đại từ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu desmascaras sempre as mentiras dos teus amigos, não é verdade?"Bạn luôn vạch trần những lời nói dối của bạn bè, phải không?Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'desmascarar' chia theo ngôi thứ 2 số ít ('desmascaras').
-
"Neste momento, estou a desmascarar uma fraude fiscal complexa."Ngay lúc này, tôi đang vạch trần một vụ gian lận thuế phức tạp.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a desmascarar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fraude fiscal' (gian lận thuế) là một cụm từ thường dùng.
-
"O jornalista desmascara os políticos corruptos todas as semanas."Nhà báo vạch trần các chính trị gia tham nhũng mỗi tuần.Động từ 'desmascarar' chia theo ngôi thứ 3 số ít ('desmascara'). 'Todas as semanas' (mỗi tuần) chỉ tần suất.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás sempre a desmascarar as minhas mentiras, és um detetive!"Lúc nào cậu cũng vạch trần những lời nói dối của tớ, đúng là thám tử!Sử dụng 'estar a desmascarar' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"O político está a ser desmascarado pela imprensa; ele não está a ser honesto sobre os seus negócios."Chính trị gia đang bị báo chí vạch trần; ông ta không trung thực về các phi vụ làm ăn của mình.Cấu trúc bị động với 'estar a ser' kết hợp với 'desmascarado'. 'Estar a ser honesto' cũng là một ví dụ về continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Eu estou a desmascarar a fraude que está a acontecer na empresa; é meu dever como auditora."Tôi đang vạch trần gian lận đang xảy ra trong công ty; đó là nghĩa vụ của tôi với tư cách là kiểm toán viên.'Estou a desmascarar' thể hiện hành động đang thực hiện ở thời điểm hiện tại. 'É' (từ 'ser') được dùng để miêu tả một đặc tính hoặc chức năng (nghĩa vụ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
