(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mentira
A1
Nome Feminino A1 Ngôn ngữ học

mentira

[mẽˈti.ɾɐ]
điều không đúng sự thật
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mentira" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Afirmação que não corresponde à verdade; engano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phát biểu không đúng sự thật; một lời nói dối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a contar uma mentira."

    "Anh ấy đang nói dối."

  • "Não digas mentiras, sê honesto."

    "Đừng nói dối, hãy trung thực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inverdade(điều không đúng sự thật) falsidade(sự giả dối)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mentiras
As mentiras podem destruir a confiança.
(Những lời nói dối có thể phá hủy lòng tin.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mentirinha
Foi só uma mentirinha para evitar magoá-lo.
(Đó chỉ là một lời nói dối nhỏ để tránh làm tổn thương anh ấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)