(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desonesto
B1
Adjetivo, Masculino B1 Ngôn ngữ học

desonesto

/dɨzuˈnɛʃtu/
không trung thực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desonesto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem honestidade; que mente ou engana.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nói sự thật; dối trá.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi desonesto ao ocultar informações importantes."

    "Anh ta đã không trung thực khi che giấu thông tin quan trọng."

  • "Não estou a ser desonesto contigo."

    "Tôi không không trung thực với bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể được dùng cho cả giống cái (desonesta).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desonestos
Os políticos desonestos prejudicam a nação.
(Những chính trị gia không trung thực gây tổn hại cho quốc gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desonestinho
Ele foi desonestinho ao copiar na prova.
(Anh ấy hơi không trung thực khi gian lận trong bài kiểm tra.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um homem desonesto. Está sempre a tentar enganar os outros para se aproveitar."
    João là một người đàn ông không trung thực. Anh ta luôn cố gắng lừa gạt người khác để lợi dụng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói về một người cụ thể. 'Está sempre a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Se aproveitar' tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ khi bắt đầu mệnh đề).
  • "Não confies naquele vendedor; ele é um desonesto! De certeza que te está a mentir sobre o preço do autocarro."
    Đừng tin gã bán hàng đó; hắn là một kẻ không trung thực! Chắc chắn hắn đang nói dối về giá vé xe buýt.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì chỉ một người bất kỳ thuộc loại 'người không trung thực'. 'Está a mentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Lưu ý sử dụng từ 'autocarro' (Bồ Đào Nha) thay vì 'ônibus' (Brazil).
  • "És tu uma pessoa desonesta se não estás a dizer a verdade sobre o que aconteceu com o dinheiro."
    Bạn là một người không trung thực nếu bạn không nói sự thật về những gì đã xảy ra với số tiền.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và chia động từ 'ser' tương ứng ('és'). 'Estás a dizer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'o dinheiro' sử dụng mạo từ xác định vì đề cập đến một số tiền cụ thể (đã xảy ra chuyện).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua atitude desonesta está a prejudicar a nossa reputação."
    Thái độ không trung thực của anh đang làm tổn hại đến danh tiếng của chúng ta.
    Câu này sử dụng 'tua' (của anh - hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu' thân mật) và 'nossa' (của chúng ta). Cấu trúc 'estar a prejudicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "O desonesto comportamento do meu colega está-me a preocupar."
    Hành vi không trung thực của đồng nghiệp tôi đang làm tôi lo lắng.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi). Đại từ 'me' được đặt phía sau động từ 'está' (enclisis) và nối bằng dấu gạch nối do bắt đầu câu. Cấu trúc 'estar a preocupar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Essas tuas desonestas promessas não me convencem de todo."
    Những lời hứa không trung thực của anh hoàn toàn không thuyết phục được tôi.
    Câu này sử dụng 'tuas' (của anh - số nhiều, hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu' thân mật). Đại từ 'me' được đặt trước động từ 'convencem' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'. Từ 'desonestas' bổ nghĩa cho 'promessas'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O político que se mostrou desonesto está agora a ser investigado pela polícia."
    Chính trị gia mà đã tỏ ra không trung thực hiện đang bị cảnh sát điều tra.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'O político'. 'Estar a ser' + particípio прошедшего времени được sử dụng để diễn tả hành động bị động đang diễn ra. Chia động từ 'mostrar' (tỏ ra) ở thì quá khứ.
  • "Aquele funcionário desonesto, a quem tu confiaste os teus segredos, traiu-te."
    Người nhân viên không trung thực kia, người mà bạn đã tin tưởng giao phó bí mật của mình, đã phản bội bạn.
    Sử dụng 'a quem' (đi kèm giới từ 'a') làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'Aquele funcionário' và nhấn mạnh đối tượng được tác động. 'Traiu-te' (phản bội bạn) sử dụng enclisis (vị trí đại từ sau động từ) vì mệnh đề không bắt đầu bằng đại từ.
  • "O artigo desonesto, cujo autor eu conheço, foi retirado da revista."
    Bài báo không trung thực kia, mà tác giả của nó tôi quen biết, đã bị rút khỏi tạp chí.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (tác giả *của* bài báo). Chia động từ 'conhecer' (quen biết) ở ngôi thứ nhất số ít. 'Foi retirado' (đã bị rút) là cấu trúc bị động thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)