despreparado
/dɨʃ.pɾɨ.paˈɾa.du/
không được chuẩn bị
Intermediário (B1)
Significado "despreparado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está pronto ou apto para enfrentar algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không sẵn sàng hoặc không có khả năng đối phó với điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O João estava despreparado para o exame."
"João đã không chuẩn bị cho kỳ thi."
"Ela sentiu-se despreparada para a entrevista de emprego."
"Cô ấy cảm thấy không được chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn xin việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: despreparada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | despreparados |
Os alunos estavam despreparados para o exame.
(Các học sinh đã không chuẩn bị cho kỳ thi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | despreparadinho |
Ele estava um bocadinho despreparadinho para a entrevista.
(Anh ấy đã hơi không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Estavas tão despreparado para o exame que nem sequer estavas a tentar responder às perguntas mais fáceis."Bạn đã quá thiếu chuẩn bị cho kỳ thi đến nỗi thậm chí còn không cố gắng trả lời những câu hỏi dễ nhất.'Despreparado' ở đây bổ nghĩa cho 'tu' (ngôi thứ hai số ít, giống đực) nên có dạng 'despreparado'. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"As equipas estavam completamente despreparadas para a competição, e estavam a cometer erros constantemente."Các đội đã hoàn toàn không chuẩn bị cho cuộc thi, và liên tục mắc lỗi.'Despreparadas' ở đây bổ nghĩa cho 'as equipas' (số nhiều, giống cái) nên có dạng 'despreparadas'. Lưu ý cách dùng 'estar a cometer' thay vì 'cometendo' (gerundio).
-
"Sinto que o diretor e a professora estão muito despreparados para lidar com os problemas da escola; estão a ignorar a situação."Tôi cảm thấy rằng giám đốc và cô giáo rất thiếu chuẩn bị để giải quyết các vấn đề của trường; họ đang phớt lờ tình hình.'Despreparados' (giống đực, số nhiều) ở đây bổ nghĩa cho cả 'o diretor' (giống đực, số ít) và 'a professora' (giống cái, số ít) nên phải chia theo giống đực số nhiều. Cấu trúc 'estar a ignorar' được sử dụng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre despreparado para os testes de matemática; estavas sempre a adiar o estudo até ao último minuto, e depois não sabias nada!"Khi mày còn nhỏ, mày luôn không chuẩn bị cho các bài kiểm tra toán; mày luôn trì hoãn việc học đến phút cuối, và sau đó không biết gì cả!Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavas' (Pretérito Imperfeito của 'estar') để miêu tả một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a adiar' diễn tả hành động đang diễn ra lặp đi lặp lại trong quá khứ (Continuous Aspect).
-
"Antigamente, quando o João ia para as entrevistas de emprego, ia sempre despreparado. Não se esforçava e chegava sempre atrasado. O que é que ele estava a pensar?"Ngày xưa, khi João đi phỏng vấn xin việc, anh ấy luôn đi mà không chuẩn bị. Anh ấy không cố gắng và luôn đến muộn. Anh ấy đang nghĩ gì vậy?'Ia' (Pretérito Imperfeito của 'ir') dùng để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Não se esforçava' - vị trí đại từ 'se' trước động từ vì câu phủ định. 'Estava a pensar' - hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Naquela altura, eu sentia que estavas despreparado para assumir tamanha responsabilidade. Estavas a ser demasiado impulsivo e não me ouvias."Vào thời điểm đó, tôi cảm thấy rằng bạn không chuẩn bị để gánh vác trách nhiệm lớn như vậy. Bạn đã quá bốc đồng và không nghe tôi.'Sentia' (Pretérito Imperfeito của 'sentir') diễn tả một cảm xúc trong quá khứ. 'Estavas a ser' – một trạng thái đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Ouvias' (Pretérito Imperfeito của 'ouvir') - một hành động lặp đi lặp lại.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Fiquei completamente despreparado quando descobri que a conta já estava paga por outra pessoa."Tôi đã hoàn toàn không chuẩn bị trước khi phát hiện ra hóa đơn đã được người khác thanh toán rồi.Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'pago' (từ động từ 'pagar') với động từ 'estar' (estava paga) để miêu tả trạng thái của danh từ 'a conta'. 'Paga' được chia ở giống cái số ít để hợp với 'a conta'.
-
"Todo o dinheiro foi gasto e, francamente, tu apanhaste-me despreparado com esse novo pedido."Tất cả tiền đã được tiêu hết rồi, và thật lòng mà nói, cậu đã làm tôi trở tay không kịp với yêu cầu mới này.Ví dụ này dùng thể bị động 'foi gasto' với phân từ bất quy tắc 'gasto' (từ 'gastar'). Đồng thời, tuân thủ quy tắc 'ênclise' khi đặt đại từ 'me' sau động từ 'apanhaste' (apanhaste-me), là chuẩn mực trong câu khẳng định ở Bồ Đào Nha.
-
"Sinto-me despreparado para a apresentação, visto que o documento final só me foi entregue esta manhã."Tôi cảm thấy chưa sẵn sàng cho bài thuyết trình, vì tài liệu cuối cùng chỉ mới được giao cho tôi sáng nay.Câu này dùng phân từ bất quy tắc 'entregue' (từ 'entregar') trong cấu trúc bị động 'foi entregue'. Đặc biệt, trạng từ 'só' đứng trước động từ đã kéo đại từ 'me' lên trước (só me foi...), đây là một quy tắc 'próclise' quan trọng trong ngữ pháp châu Âu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre despreparado para os exames. Dá-me pena!"Lúc nào mày cũng không chuẩn bị cho các kỳ thi. Tao thấy thương!Sử dụng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra (hoặc trong một khoảng thời gian). 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (me) đặt sau động từ (dar) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Nós estamos a ver que ele está despreparado para a apresentação, mas ele não nos ouve."Chúng tôi thấy rõ là anh ta không chuẩn bị cho buổi thuyết trình, nhưng anh ta không nghe chúng tôi.Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả sự nhận thấy rõ ràng. 'Está despreparado' sử dụng o 'estar' + adjektiv 'despreparado' để mô tả trạng thái hiện tại.
-
"A senhora parece um pouco despreparada para a entrevista. Podemos adiar, se quiser."Bà có vẻ hơi chưa chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn. Chúng ta có thể hoãn lại nếu bà muốn.Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Parece despreparada' (có vẻ chưa chuẩn bị) mô tả trạng thái tạm thời.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O João é um aluno despreparado, que nunca está a estudar para os exames."João là một học sinh thiếu chuẩn bị, người mà không bao giờ học cho các kỳ thi.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối hai mệnh đề. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (không dùng 'estudando').
-
"A Maria é uma candidata despreparada para a entrevista, a quem ninguém deu apoio."Maria là một ứng viên thiếu chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, người mà không ai cho sự hỗ trợ.Sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ) vì 'ninguém' là người và cần giới từ 'a'. 'Deu' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) của 'dar' (chia theo ngôi 'ele/ela').
-
"Este é o relatório do projeto despreparado, cujas conclusões são completamente irrealistas."Đây là báo cáo của dự án thiếu chuẩn bị, mà các kết luận của nó hoàn toàn không thực tế.'Cujas' (đại từ quan hệ sở hữu) biểu thị sự sở hữu của 'conclusões' đối với 'relatório'. 'Despreparado' bổ nghĩa cho 'projeto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
