(Vị trí top_banner)
Hình minh họa despropositado
B2
Adjetivo Masculino B2 Tổng quát

despropositado

/dɨʃ.pɾɔ.pu.ziˈta.du/
không đúng chỗ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "despropositado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem propósito; que não é oportuno nem adequado; desajustado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đặt không đúng chỗ, không phù hợp, không thích hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tua observação foi despropositada."

    "Nhận xét của bạn không đúng chỗ chút nào."

  • "Ele fez um comentário completamente despropositado durante a reunião."

    "Anh ấy đã đưa ra một bình luận hoàn toàn không thích hợp trong cuộc họp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) despropositados
Os comentários dele foram despropositados e não ajudaram em nada.
(Những bình luận của anh ta thật vô nghĩa và không giúp ích được gì.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) despropositadozinho
Foi um comentário despropositadozinho, mas ele não queria ofender.
(Đó là một bình luận hơi vô nghĩa, nhưng anh ấy không có ý xúc phạm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A tua observação, no meio da discussão acesa, foi um comentário despropositado. Estavas a desviar a conversa do ponto principal."
    Nhận xét của cậu, giữa cuộc tranh luận gay gắt, là một bình luận lạc lõng. Cậu đang làm chệch hướng cuộc trò chuyện khỏi trọng tâm chính.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'tua observação' vì đề cập đến một nhận xét cụ thể. Cấu trúc 'Estavas a desviar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estavas).
  • "Considero despropositado o preço daquele autocarro antigo. Estão a pedir demasiado por um veículo em tão mau estado."
    Tôi thấy cái giá của chiếc xe buýt cũ đó là không hợp lý. Họ đang đòi hỏi quá nhiều cho một chiếc xe trong tình trạng tồi tệ như vậy.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'preço' vì đề cập đến một mức giá cụ thể. 'Estão a pedir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Aquele autocarro' (chiếc xe buýt kia) sử dụng 'autocarro' (từ Bồ Đào Nha).
  • "Dar-te-ei um conselho: não faças um discurso despropositado durante a apresentação. Estarás a prejudicar a tua imagem profissional."
    Tôi sẽ cho cậu một lời khuyên: đừng có một bài phát biểu không thích hợp trong buổi thuyết trình. Cậu sẽ làm tổn hại đến hình ảnh chuyên nghiệp của mình đấy.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước 'conselho' vì đây là một lời khuyên bất kỳ. 'Dar-te-ei' (sẽ cho cậu) là một ví dụ về cách đặt đại từ (clitic placement) theo chuẩn Bồ Đào Nha, sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Estarás a prejudicar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động sẽ diễn ra trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)