(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destilação
B1
Noun Feminino B1 Hóa học, Kỹ thuật, Thực phẩm và Đồ uống

destilação

/dɨʃ.ti.laˈsɐ̃w̃/
sự chưng cất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "destilação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de separar os componentes de uma mistura líquida por ebulição e condensação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chưng cất, quá trình tinh chế chất lỏng bằng cách đun nóng và làm lạnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A destilação do vinho produz brandy."

    "Sự chưng cất rượu vang tạo ra rượu mạnh."

  • "Estou a estudar o processo de destilação na aula de química."

    "Tôi đang học về quá trình chưng cất trong lớp hóa học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: destilações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) destilações
As destilações de vinho na região são famosas.
(Việc chưng cất rượu ở khu vực này rất nổi tiếng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) destilaçãozinha
Foi feita uma destilaçãozinha experimental.
(Một thí nghiệm chưng cất nhỏ đã được thực hiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O processo de destilação fracionada é mais complexo do que o da destilação simples."
    Quy trình chưng cất phân đoạn thì phức tạp hơn quy trình chưng cất đơn.
    Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais [adjetivo] do que' để so sánh hai sự vật/hiện tượng. 'Complexo' là tính từ.
  • "Para obteres um álcool de alta pureza, esta é a destilação menos rápida de todas."
    Để cậu có được loại cồn với độ tinh khiết cao, đây là quá trình chưng cất ít nhanh nhất trong tất cả.
    Ngữ pháp: Sử dụng cấp so sánh cao nhất (Superlativo Relativo de Inferioridade) với cấu trúc 'a menos [adjetivo] de'. Động từ 'obteres' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), thể hiện văn phong thân mật.
  • "As primeiras destilações que fizemos no laboratório foram facílimas."
    Những lần chưng cất đầu tiên mà chúng tôi đã làm trong phòng thí nghiệm thì cực kỳ dễ.
    Ngữ pháp: Sử dụng cấp tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'fácil' được chuyển thành 'facílimo' (số nhiều: facílimas) để nhấn mạnh mức độ cao nhất của đặc tính (rất dễ, cực kỳ dễ).
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, a empresa estará a planear novas destilações para aumentar a produção de aguardente."
    Ngày mai, công ty sẽ lên kế hoạch cho những đợt chưng cất mới để tăng sản lượng rượu mạnh.
    Sử dụng 'estar a planear' để diễn tả hành động lên kế hoạch sẽ diễn ra trong tương lai gần. 'Destilações' ở dạng số nhiều. Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một kế hoạch chắc chắn.
  • "Se tu tiveres tempo, estarás a supervisionar a destilação do vinho do Porto na próxima semana."
    Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ giám sát quá trình chưng cất rượu vang Porto vào tuần tới.
    Sử dụng 'estar a supervisionar' để chỉ hành động giám sát đang diễn ra trong tương lai. Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ tương ứng 'tiveres'. 'Se tu tiveres...' là mệnh đề điều kiện loại 1.
  • "No futuro, os cientistas estarão a desenvolver novas técnicas de destilação para purificar a água do mar, tornando-a potável."
    Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ phát triển các kỹ thuật chưng cất mới để tinh lọc nước biển, biến nó thành nước uống được.
    'Estarão a desenvolver' diễn tả hành động phát triển sẽ diễn ra liên tục trong tương lai. 'No futuro' là dấu hiệu của thì tương lai. 'Tornando-a' là một dạng mệnh đề kết quả.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu ajudavas sempre na destilação do vinho quando passavas as férias na quinta do teu avô."
    Con luôn giúp trong quá trình chưng cất rượu vang khi con đi nghỉ ở trang trại của ông nội con.
    'Ajudavas' là động từ 'ajudar' (giúp) chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít thân mật), diễn tả một hành động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Destilação' là danh từ chính của ví dụ.
  • "Naquele tempo, os cientistas estavam a aperfeiçoar o processo de destilação para obter óleos essenciais mais puros."
    Vào thời điểm đó, các nhà khoa học đang hoàn thiện quy trình chưng cất để thu được tinh dầu tinh khiết hơn.
    'Estavam a aperfeiçoar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ – đây là cách diễn đạt chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT) cho thì tiếp diễn. 'Destilação' là danh từ.
  • "O professor explicava que a destilação fracionada exigia muito cuidado, e nós ouvíamo-lo atentamente."
    Giáo sư giải thích rằng việc chưng cất phân đoạn đòi hỏi rất nhiều sự cẩn thận, và chúng tôi lắng nghe ông ấy một cách chăm chú.
    'Explicava' và 'exigia' là các động từ chia ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để mô tả một tình trạng hoặc một hành động liên tục trong quá khứ. 'Ouvíamo-lo': 'ouvíamos' là động từ 'ouvir' (nghe) chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'nós', và '-lo' là đại từ trực tiếp (clitic) thay thế 'o professor', tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis – đặt sau động từ).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a estudar a destilação de óleos essenciais na faculdade, não é? Parece-me um tema fascinante."
    Bạn đang nghiên cứu về chưng cất tinh dầu ở trường đại học, đúng không? Tôi thấy đó là một chủ đề hấp dẫn.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Parece-me' là vị trí đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ).
  • "Dá-me um exemplo prático de como a destilação te tem ajudado a compreender melhor a química orgânica."
    Cho tôi một ví dụ thực tế về việc chưng cất đã giúp bạn hiểu rõ hơn về hóa học hữu cơ như thế nào.
    'Dá-me' là vị trí đại từ 'me' theo quy tắc Proclisis (đặt trước động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định). 'Te tem ajudado' sử dụng thì perfeito composto (have + past participle) để diễn tả một hành động có ảnh hưởng đến hiện tại.
  • "Senhor Professor, está a supervisionar as destilações dos alunos neste momento? Precisamos de ajuda com um problema técnico."
    Thưa Giáo sư, thầy đang giám sát việc chưng cất của các sinh viên vào lúc này phải không? Chúng em cần giúp đỡ với một vấn đề kỹ thuật.
    Sử dụng 'Senhor Professor' (O senhor) cho cách xưng hô trang trọng. 'Está a supervisionar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Precisamos de ajuda' là cách diễn đạt thông thường cho 'chúng tôi cần giúp đỡ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)