(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desviante
C1
Adjetivo Masculino/Feminino C1 General

desviante

/dɨʒˈvjɐ̃.tɨ/
lệch khỏi
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desviante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se desvia das normas ou padrões estabelecidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lệch khỏi các tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comportamento dele é desviante dos padrões aceites na sociedade."

    "Hành vi của anh ta lệch khỏi các tiêu chuẩn được chấp nhận trong xã hội."

  • "Aquele grupo de pessoas tinha opiniões desviantes da maioria."

    "Nhóm người đó có những ý kiến lệch khỏi phần lớn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desviantes
Os comportamentos desviantes precisam de ser analisados com cuidado.
(Những hành vi lệch lạc cần được phân tích cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desviantinho
Ele era um desviantinho na escola, sempre a fazer travessuras.
(Anh ấy là một người hơi nổi loạn ở trường, luôn nghịch ngợm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu achas que um comportamento desviante é sempre negativo?"
    Bạn có nghĩ rằng một hành vi lệch chuẩn thì luôn tiêu cực không?
    Ở đây, 'um' là mạo từ không xác định (indefinite article) giống đực số ít, đứng trước danh từ 'comportamento' và tính từ 'desviante'. Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'Tu' (achas). Không có cấu trúc 'estar a + infinitive' hoặc đại từ đi kèm trong câu này.
  • "Os alunos que estão a ter atitudes desviantes precisam de mais apoio."
    Những học sinh đang có thái độ lệch chuẩn cần được hỗ trợ nhiều hơn.
    'Os' là mạo từ xác định (definite article) giống đực số nhiều, chỉ những học sinh cụ thể. Cấu trúc 'estão a ter' là thể tiếp diễn chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE) để diễn tả hành động 'đang có'. 'Atitudes desviantes' (những thái độ lệch chuẩn) sử dụng tính từ 'desviantes' ở dạng số nhiều.
  • "Não te preocupes com as opiniões desviantes dos outros. Elas não te estão a afetar."
    Đừng lo lắng về những ý kiến lệch chuẩn của người khác. Chúng không làm bạn bị ảnh hưởng đâu.
    Trong 'Não te preocupes', đại từ 'te' đứng trước động từ theo quy tắc proclisis trong thể phủ định và mệnh lệnh chuẩn châu Âu dành cho ngôi 'Tu'. 'As' là mạo từ xác định giống cái số nhiều cho 'opiniões desviantes'. 'não te estão a afetar' là cấu trúc phủ định của thể tiếp diễn chuẩn châu Âu (não + đại từ 'te' + ESTAR A + INFINITIVE).
(Vị trí vocab_tab4_inline)