detentor
/dɨ.teŋˈtoɾ/
người đang nắm giữ
Intermediário (B1)
Significado "detentor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou entidade que possui ou detém algo, como um título, posição, cargo ou propriedade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc tổ chức hiện đang sở hữu, nắm giữ hoặc chiếm giữ một cái gì đó, chẳng hạn như một danh hiệu, vị trí, văn phòng hoặc tài sản.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é o detentor do recorde mundial."
"Anh ấy là người đang nắm giữ kỷ lục thế giới."
"A empresa é a detentora dos direitos de autor."
"Công ty là người đang nắm giữ bản quyền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: detentores. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với các từ khác.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | detentores |
Os detentores do bilhete premiado foram contactados.
(Những người sở hữu vé trúng thưởng đã được liên hệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | detentorzinho |
Ele é um detentorzinho de poder.
(Anh ta là một người nắm giữ quyền lực nhỏ bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és o detentor do recorde mundial de natação e estás a inspirar muitos jovens."Bạn là người nắm giữ kỷ lục thế giới về bơi lội và đang truyền cảm hứng cho rất nhiều bạn trẻ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a inspirar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Nós somos os detentores da chave da cidade e estamos a organizando a cerimónia de boas-vindas."Chúng tôi là những người nắm giữ chìa khóa của thành phố và đang tổ chức lễ chào mừng.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('somos'). 'Estamos a organizando' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý 'detentores' ở dạng số nhiều.
-
"Eles são os detentores dos direitos autorais e estão a negociar um novo contrato."Họ là những người nắm giữ bản quyền và đang đàm phán một hợp đồng mới.Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ 3 số nhiều) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('são'). 'Estão a negociar' là continuous aspect, diễn tả hành động đàm phán đang tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
