(Vị trí top_banner)
Hình minh họa título
A1
nome Masculino A1 Tổng quát

título

ˈtituɫu
tiêu đề
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "título" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O nome de um livro, peça de trabalho ou outra obra de arte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tên của một cuốn sách, tác phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O título do livro é muito interessante."

    "Tên của cuốn sách rất thú vị."

  • "Qual é o título do teu trabalho?"

    "Tên công việc của bạn là gì?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

designação(tên gọi) denominação(tên gọi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: títulos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) títulos
Os títulos de dívida pública são considerados investimentos seguros.
(Các trái phiếu chính phủ được coi là những khoản đầu tư an toàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) títulozinho
Ele recebeu um títulozinho honorário pela sua contribuição.
(Anh ấy đã nhận được một danh hiệu nhỏ danh dự cho những đóng góp của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O título do livro foi escrito à mão pelo autor."
    Tên cuốn sách đã được viết tay bởi tác giả.
    Sử dụng 'escrito' (phân từ quá khứ của 'escrever'). Câu này mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. 'À mão' nghĩa là 'bằng tay'.
  • "Estou a verificar se o título do artigo já foi impresso corretamente."
    Tôi đang kiểm tra xem tên bài báo đã được in chính xác chưa.
    Sử dụng 'impresso' (phân từ quá khứ của 'imprimir'). Cấu trúc 'estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Se' được dùng để diễn tả 'liệu rằng'.
  • "Os títulos dos projetos foram postos em votação na assembleia geral. Dá-me a tua opinião, por favor."
    Các tên dự án đã được đưa ra bỏ phiếu trong đại hội đồng. Cho tôi ý kiến của bạn, làm ơn.
    Sử dụng 'postos' (phân từ quá khứ của 'pôr'). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha. 'A tua opinião' (ý kiến của bạn) sử dụng ngôi 'tu' thân mật.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu escreveste o título da tua tese ontem, não foi?"
    Bạn đã viết tên đề tài luận văn của bạn hôm qua phải không?
    Động từ 'escrever' (viết) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ hai số ít 'Tu' là 'escreveste'. 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "O senhor leu os títulos que eu lhe enviei ontem?"
    Ông đã đọc những tựa đề mà tôi đã gửi cho ông hôm qua chưa?
    Động từ 'ler' (đọc) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi trang trọng 'O senhor' là 'leu'. Đại từ 'lhe' (cho ông/bà) được đặt trước động từ 'enviei' (gửi) theo quy tắc Proclise của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu do có từ 'que' đứng trước.
  • "A editora publicou os novos títulos da coleção de poesia no mês passado."
    Nhà xuất bản đã phát hành những tựa sách mới của bộ sưu tập thơ vào tháng trước.
    Động từ 'publicar' (xuất bản/phát hành) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho chủ ngữ 'A editora' (ngôi thứ ba số ít) là 'publicou'. 'Títulos' là dạng số nhiều của 'título', chỉ các tên sách.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu título preferido da coleção. Estás a gostar?"
    Đây là tựa sách yêu thích của tôi trong bộ sưu tập. Bạn đang thích nó chứ?
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estás a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' thể hiện hành động đang diễn ra ở thì hiện tại, chia theo ngôi 'tu'.
  • "Os teus títulos são sempre tão criativos! Dá-me algumas ideias, por favor."
    Các tựa đề của bạn luôn rất sáng tạo! Cho tôi vài ý tưởng, làm ơn.
    Sử dụng 'teus' (của bạn) để chỉ sự sở hữu. 'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha, đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Os nossos títulos para o projeto estão a ser considerados pelos avaliadores. Esperemos que gostem."
    Các tựa đề của chúng tôi cho dự án đang được ban giám khảo xem xét. Hy vọng họ sẽ thích.
    Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estão a ser considerados' là cấu trúc bị động với 'estar a' diễn tả một quá trình đang diễn ra (đang được xem xét).
(Vị trí vocab_tab4_inline)