(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trabalho
A1
Nome Masculino A1 Kinh tế, Chính trị, Đời sống hàng ngày

trabalho

/tɾɐˈbaʎu/
lao động
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trabalho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atividade física ou intelectual realizada para alcançar um objetivo ou obter um resultado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Công việc, đặc biệt là công việc chân tay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a procurar trabalho."

    "Anh ấy đang tìm việc."

  • "O trabalho dele é muito importante."

    "Công việc của anh ấy rất quan trọng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) trabalhos
Os trabalhos foram concluídos a tempo.
(Các công việc đã được hoàn thành đúng thời hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) trabalhinho
Isto é um trabalhinho simples.
(Đây là một công việc nhỏ đơn giản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para nós, alunos, estarmos a fazer o trabalho de casa todos os dias para consolidarmos o conhecimento."
    Điều quan trọng đối với chúng tôi, những học sinh, là phải làm bài tập về nhà mỗi ngày để củng cố kiến thức.
    Sử dụng 'estarmos a fazer' (Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a...') để diễn tả hành động đang diễn ra một cách nhấn mạnh. 'Para nós estarmos' là một mệnh đề chỉ mục đích, chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Lưu ý vị trí của 'nos' đặt trước động từ 'estarmos' (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc.
  • "Para tu conseguires um bom emprego, tens de estar a procurar trabalho ativamente."
    Để bạn có thể có được một công việc tốt, bạn phải tích cực tìm kiếm việc làm.
    Sử dụng 'estares a procurar' (Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a...') để diễn tả hành động đang diễn ra (tìm kiếm việc làm). 'Para tu conseguires' là một mệnh đề chỉ mục đích, chia động từ 'conseguir' ở ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý việc sử dụng ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng. 'Tens de estar a procurar' diễn tả sự cần thiết của việc tìm kiếm.
  • "Apesar de eles estarem a realizar trabalhos árduos, mantêm sempre um sorriso no rosto."
    Mặc dù họ đang thực hiện những công việc vất vả, họ vẫn luôn giữ nụ cười trên môi.
    Sử dụng 'estarem a realizar' (Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a...') để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (thực hiện công việc). 'Apesar de eles estarem' là một mệnh đề phụ thuộc, chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles). 'Trabalhos árduos' là 'những công việc vất vả' (số nhiều).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu trabalho de casa está a ser muito difícil hoje."
    Bài tập về nhà của tôi hôm nay đang rất khó.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sở hữu. 'Estar a ser' là dạng 'estar a + infinitivo' ở thể bị động, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Estás tu a gostar do teu trabalho novo?"
    Bạn có đang thích công việc mới của bạn không?
    Sử dụng 'teu' (của bạn) với ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'tu' sau động từ 'estás' trong câu hỏi. 'Estar a gostar' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os nossos trabalhos são importantes para o futuro da empresa. Dá-nos alegria!"
    Những công việc của chúng ta rất quan trọng cho tương lai của công ty. Nó mang lại cho chúng ta niềm vui!
    Sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sở hữu số nhiều. 'Dá-nos' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Nos' là tân ngữ gián tiếp (cho chúng ta).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a procurar trabalho na área de marketing digital."
    Tôi đang tìm việc làm trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.
    Sử dụng 'estar a procurar' (thì tiếp diễn), ngôi 'Eu' (tôi).
  • "Tu estás a gostar do teu novo trabalho?"
    Bạn có thích công việc mới của bạn không?
    Sử dụng 'estar a gostar' (thì tiếp diễn), ngôi 'Tu' (bạn - thân mật). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a fazer um bom trabalho em equipa neste projeto."
    Chúng tôi đang làm việc nhóm rất tốt trong dự án này.
    Sử dụng 'estar a fazer' (thì tiếp diễn), ngôi 'Nós' (chúng tôi).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a gostar do teu trabalho novo, não estás?"
    Mày đang thích công việc mới của mày, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a gostar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "Se precisares de ajuda com o trabalho, telefona-me. Estou sempre disponível para ti."
    Nếu mày cần giúp đỡ với công việc, gọi điện cho tao. Tao luôn sẵn sàng cho mày.
    Sử dụng 'Tu' ngầm định trong mệnh đề 'Se precisares' (chia động từ ở ngôi 'tu'). 'Telefona-me' (gọi cho tao) sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc PT-PT. 'Para ti' thể hiện sự thân mật.
  • "O senhor tem muito trabalho para fazer hoje. Desejo-lhe um bom dia."
    Ông có nhiều việc phải làm hôm nay. Chúc ông một ngày tốt lành.
    Sử dụng 'O senhor' (Ông) để thể hiện sự trang trọng. Động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít để phù hợp với 'O senhor'. 'Desejo-lhe' (chúc ông) sử dụng proclisis (đại từ đặt trước động từ) vì có từ phủ định/đại từ quan hệ/trạng từ đứng trước (mặc dù không có ở đây, đây là cách dùng mặc định khi không có yếu tố trigger enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)